NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Phone0989307661
Mã số thuế0108138652
Tên viết tắtRAH CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTING JSC
Tên quốc tếRAH CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnThái Việt Dũng
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2018-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:38:34
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4663
4759
4752
4711
4512
4753
4722
4764
5224
2396
9631
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
1610
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8292
1812
5510
5630
7912
9620
1313
8299
5221
0240
7110
7020
1811
0220
0231
5210
7120
6810
4322
1410
5610
7310
1623
2395
1103
1701
1073
2511
1071
1394
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
1074
1075
2023
2013
1102
2211
2391
1920
2393
1629
1200
1420
2410
1311
2022
1393
1910
1080
2512
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
9524
0232
1511
8230
4933
4932
8121
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
1061
Phone0989019555
Mã số thuế0104953487
Người đại diệnĐINH VĂN CƯƠNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2010-10-18
Thay đổi giấy phép2023-07-03 01:41:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4652
4690
4663
4759
4773
4772
4543
4530
4312
4610
8533
8531
8532
8130
8560
2592
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8299
0240
0163
0161
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1623
2395
2511
2816
1622
3100
2829
2013
2599
2790
2512
3700
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0865523899
Mã số thuế0107647664
Tên quốc tếTAN TIEN THINH TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ HOÀI THU
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2016-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:07:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4690
4663
4752
4799
4512
4753
4791
4784
4543
4530
5224
5310
2396
7730
7710
4312
5320
1610
4610
8130
8560
5510
2432
2431
2592
8551
4330
5229
8299
5221
6619
7110
7410
7020
9329
4390
0810
0220
0231
0722
0710
0721
5210
4322
4321
4329
1410
7212
7214
7211
7213
7320
5610
4311
8219
7310
2591
1623
2395
2511
2816
2593
2731
2732
2750
1622
3100
1621
1392
2420
2829
2822
2824
2817
2819
2710
2720
2391
1920
2393
2599
1629
2410
2022
2733
2740
2790
2512
2392
2394
9524
3312
9522
0232
8230
6820
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
4101
4102
Phone0435522271
Mã số thuế0107490565
Tên viết tắtH&H GOLD STAR., JSC
Tên quốc tếH&H GOLD STAR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ MẠNH HÀ
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2016-06-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:44:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4782
4773
4721
4711
4741
4742
4763
4722
4751
4541
4543
4542
2396
1050
1030
1010
1020
7710
4312
1101
4513
4610
5510
6399
6209
0990
8299
0240
0161
7020
0899
0810
0220
0620
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
3320
6201
1410
5610
4311
2395
2814
1103
1073
1071
1040
3511
2750
3212
1622
3211
1104
1072
2420
2610
2821
2620
1074
1075
2012
2013
1102
2640
1629
2399
2410
2790
3250
1080
1079
1062
1430
2394
3314
3319
0232
8230
0121
0210
6202
6820
4933
4932
4229
4212
4211
4299
4101
4102
1061
Phone0911793856
Mã số thuế0105979086
Tên quốc tếTRAN GIA INVESTMENT PRODUCTION AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHANH
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2012-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:41:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
6312
4513
4610
0162
6209
8299
0240
0163
0161
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0510
0520
4321
4329
3320
6201
0131
0132
0321
0322
0170
3311
3312
3314
3313
9521
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4933
6311
0164
5820
Phone0968958569
Mã số thuế0107636736
Tên viết tắtCR MAN COFFEE .,JSC
Tên quốc tếCR MAN COFFEE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VIỆT CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:43:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4719
4753
4791
4772
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
7730
7710
4312
1101
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
5912
7410
0220
0231
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1520
1392
1074
1075
1102
1420
1393
1079
1512
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0115
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4101
4102
1061
0164
Phone02466707711
Mã số thuế0105348309
Tên viết tắtHANCOGROUP CORP
Tên quốc tếVIET NAM HANCO GROUP CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN THANH HÀ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2011-06-06
Thay đổi giấy phép2023-07-03 08:35:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4512
4722
4530
4520
5224
4312
1610
5621
7911
4513
4610
8130
7990
5510
7912
2592
4330
5229
8299
0161
6619
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
1623
2395
1701
2511
1709
1622
1702
3100
1621
2013
2391
2393
2599
1629
2220
2022
2740
2512
2310
2392
3314
3700
0232
8230
0121
0129
0118
0210
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0912103736
Mã số thuế0107124142
Tên quốc tếKIEN GIA HUNG CONSTRUCTION AND ARCHITECTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỮU THÀNH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2015-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:19:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4724
4742
4722
4772
2396
1030
1010
1020
7710
4312
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
2432
2431
2592
4330
0162
5229
8299
0240
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0231
0893
0710
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1623
2395
1622
3290
2420
2029
1629
1200
2410
1079
2394
3312
3315
3830
3700
3811
0232
0127
0119
0115
6820
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
0164
3821
Phone0903067521
Mã số thuế0318167635
Tên quốc tếBIZTRADE TRADE SERVICE COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH PHƯƠNG THANH PHÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-16
Thay đổi giấy phép2023-11-17T08:39:52
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4799
4721
4711
4753
4791
4722
6312
1610
4610
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1623
1622
1621
1629
0232
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0164
Phone0903107637
Mã số thuế0314794642
Tên viết tắtNGOC PHUONG TRANG SERVICE TRADING CO., LTD
Tên quốc tếNGOC PHUONG TRANG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ HOÀNG TRANG
Ngành nghề chínhBán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2017-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:53:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4789
4799
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4791
4783
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
7710
6312
1610
5621
4513
4610
5629
1812
5510
6399
2431
2592
8559
4330
6209
5229
5225
5222
0240
0163
0161
5912
7110
7420
5911
7410
9101
4390
1811
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0892
5210
4322
4329
6201
1410
0131
0132
7310
2591
1623
2395
2511
2816
1040
1622
1702
1621
2829
1629
2220
2022
2740
0232
0121
0128
0119
0129
0118
0210
6202
6820
4933
5022
4932
4931
5021
6311
0164