NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Phone0225 3769273
Mã số thuế0200486789-004
Tên viết tắtTREE SPORT PARK
Tên quốc tếTREE SPORT PARK - BRANCH OF MINH GIANG TRADING EX-IMPORT INTERNATIONAL LIMITED COMPANY IN HOA BINH CITY
Người đại diệnNGUYỄN HUY TRƯỜNG GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 12 tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2021-11-24
Thay đổi giấy phép2025-10-31T23:41:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4773
5224
2396
4312
5590
1610
5621
4610
5629
8130
5510
5630
2592
4330
9321
0162
8299
5225
5221
5222
0240
0163
0161
7110
9329
4390
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
7214
5610
0131
0132
0321
0322
4311
2599
1080
3315
3830
0232
8230
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone083 3616888
Mã số thuế5500648567
Người đại diệnĐINH VĂN HẶC
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phù Yên - Bắc Yên
Ngày thành lập2022-11-10
Thay đổi giấy phép2023-07-07 00:53:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4663
4759
4752
1030
7730
7710
4312
1610
7911
7990
5510
5630
7912
4330
0990
0240
4390
0899
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
0170
1623
1622
3100
1621
1629
0232
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0328930668
Mã số thuế2301078028
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VINH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 13 tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2019-01-09
Thay đổi giấy phép2025-10-29T05:25:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4652
4641
4663
4719
7730
4312
1610
5621
4610
5629
8130
8211
5510
5630
2592
4330
1313
6491
5229
8299
0240
7410
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0892
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
2591
1623
2511
1394
1399
1622
1520
1621
1392
2599
1629
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
3312
3314
3319
3830
3812
3811
0232
1511
6820
4933
5022
5012
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0388737583
Mã số thuế4700289144
Tên quốc tếVIET MOC TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỴ
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Kạn - Bạch Thông - Chợ Mới
Ngày thành lập2022-10-04
Thay đổi giấy phép2023-07-07 08:31:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0773867327
Mã số thuế5200940401
Tên viết tắtNAMSHAN TEA
Tên quốc tếNAMSHAN TEA COMPANY LIMITED
Người đại diệnMẠC ĐÌNH MINH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 8 tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2023-12-05
Thay đổi giấy phép2025-10-30T08:41:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4610
1812
0162
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0311
0312
1410
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1622
1104
1072
1702
1520
3100
1621
3290
1074
1075
1102
2211
2219
1629
2220
1080
1079
1062
1430
1820
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4912
4922
4929
4921
4911
1061
0164
Phone0923277999
Mã số thuế0700872870
Tên viết tắtTHINH THANH CO., LTD
Tên quốc tếTHINH THANH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HẢI SƠN
Ngành nghề chínhKhai thác gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Liêm - Bình Lục
Ngày thành lập2023-06-20
Thay đổi giấy phép2023-07-04 06:04:40
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0904114888
Mã số thuế5700645820-003
Người đại diệnPHẠM MINH KHIẾU
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2022-07-07
Thay đổi giấy phép2025-10-28T16:04:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4721
4711
4512
4753
4722
4541
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1610
4513
0162
5229
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
0510
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1701
1077
1709
1076
1040
1622
1702
1621
1075
1629
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
0150
4933
5012
1061
0164
Emailngochahggi@gmail.com
Phone0948742588
Mã số thuế5100492932
Người đại diệnLÊ DUY HIỂN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hoàng Su Phì - Xín Mần
Ngày thành lập2022-10-17
Thay đổi giấy phép2023-07-07 05:57:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4653
4620
4652
4690
4663
4752
4719
0149
7710
4312
7911
7990
5510
9610
7912
2592
4330
9321
0162
8299
0240
9639
0163
0161
7110
7020
9329
4390
0231
3600
7120
4322
4321
4329
5610
4311
0170
3700
0232
0121
0119
0210
0150
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
0164
Phone0921209999
Mã số thuế0111099114
Tên viết tắtAN AN PHARMA CO., LTD
Tên quốc tếAN AN PHARMA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN AN THƯ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-06-19
Thay đổi giấy phép2025-10-28T15:02:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4723
4711
4722
1030
1020
4610
8299
0240
0163
0220
0231
3320
1076
1040
1622
2011
2822
1075
2013
1629
2220
2740
1079
1062
0232
0128
1061
Mã số thuế0000898880
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Ngày thành lập2008-12-30
Thay đổi giấy phép2023-07-12 21:42:58
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4772
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
4312
1610
8292
5510
4330
8299
4390
0899
0810
0220
0231
0710
4322
4321
4329
5610
4311
1520
2391
2393
2220
1080
1512
2392
2394
3830
3700
3812
3811
0232
1511
0128
0119
0210
0150
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821