NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Phone0846091111
Mã số thuế5200959240
Tên quốc tếT&T TRADING LAO CAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TUYỂN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-09-25
Thay đổi giấy phép2025-10-28T23:52:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4773
4719
4721
4711
4781
4512
4722
4541
4530
5224
7730
7710
4312
4513
4610
4330
6492
6491
5229
0990
5225
0240
6619
7110
7410
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
5210
4322
4321
4329
1410
0131
0132
0321
0322
4311
1623
1399
3511
1622
2012
1629
2220
1430
1512
3830
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
3512
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0913093676
Mã số thuế5000894966
Tên viết tắtBIOMASS HAM YEN CO.,LTD
Tên quốc tếBIOMASS HAM YEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HUY
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2022-12-01
Thay đổi giấy phép2023-07-18 10:47:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0905 337 669
Mã số thuế4001318836
Tên quốc tếLOGISTICS HUNG THINH TM XD INVEST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BẢO VINH
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýThuế thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-10-27
Thay đổi giấy phép2025-10-31T13:42:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4661
4690
4663
4759
4752
4753
5224
2396
4312
1610
4330
5229
5225
5222
0240
6619
4390
0810
0610
0220
0620
0231
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2395
1622
3100
1621
1629
2394
0232
0210
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0967739726
Mã số thuế4101630502
Người đại diệnPHẠM VĂN HẬU
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Sơn - Vĩnh Thạnh
Ngày thành lập2023-07-04
Thay đổi giấy phép2023-07-05 10:45:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0862869399
Mã số thuế6200131177
Người đại diệnNGUYỄN THÙY DUNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2025-10-28
Thay đổi giấy phép2025-10-29T12:25:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4773
4719
4722
4541
4542
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
3012
2592
4330
0162
0240
0161
7500
0810
0220
0231
3600
4322
4329
3320
0131
0132
0322
1394
2012
1080
2021
3312
0232
0117
0128
0210
0150
4933
4222
4212
4299
4101
4102
0164
Phone0942740586
Mã số thuế2601093108
Tên viết tắtMANH TIEN MANUFACTURING.,JSC
Tên quốc tếMANH TIEN MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG MẠNH TIẾN
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2023-05-30
Thay đổi giấy phép2023-07-04 09:43:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4663
4719
4711
4543
4530
4542
4520
5224
2396
0146
0149
0145
0141
1610
5621
4610
5629
5510
5630
2431
2592
4330
1313
5229
5225
0161
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4329
1410
5610
0131
0132
7310
2591
1623
2395
1701
1394
1399
2593
1622
1520
1621
1392
2011
2023
2012
2013
2391
2393
2029
2599
1629
2399
1420
2220
1311
2022
1393
1080
2021
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
0232
1511
4933
5022
4932
4931
5021
Mã số thuế2500645634
Tên quốc tếD&V GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ HỒNG NHUNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2020-04-21
Thay đổi giấy phép2025-10-30T15:13:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4719
4711
4741
4730
4722
4772
4543
4530
4520
5224
1030
7730
4312
5590
1610
5621
7820
7830
4610
5629
8020
1812
5510
5630
6399
2592
8010
7490
7810
6209
5229
0990
5221
5222
0240
6619
7110
6920
7410
7020
1811
0899
0810
0220
0231
0892
0510
0520
5210
4321
6201
5610
4311
1623
1701
1709
3240
1622
3230
1702
1621
1629
1079
3811
0232
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0210
0150
6820
4933
5022
5120
5012
4932
8121
8129
4299
3900
Phone0375746999
Mã số thuế3002266434
Người đại diệnĐẶNG VĂN THÀNH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hương Khê - Vũ Quang
Ngày thành lập2023-05-22
Thay đổi giấy phép2023-07-04 14:21:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4711
4722
4772
5224
1030
4610
8292
5229
8299
0240
0220
0231
1079
0232
0128
0119
0118
4933
Phone0942171911
Mã số thuế4900923985
Người đại diệnPHẠM HUY THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-06-06
Thay đổi giấy phép2025-10-30T10:43:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4723
4799
4721
4711
4781
4730
4722
5224
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
1610
5629
5510
5630
0162
5229
8299
0240
0163
0161
0220
0231
5210
4322
4321
7214
5610
0131
0132
0322
1103
1104
1621
1075
2012
1080
1079
2021
1062
3312
3314
3319
0232
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
1061
0164
Phone0975559193
Mã số thuế5500648119
Tên quốc tếJESHA AGRICULTURE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐỨC TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu
Ngày thành lập2022-10-05
Thay đổi giấy phép2023-07-07 08:14:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4632
4690
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1040
2822
2821
1062
3312
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164