NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Phone098 333 5286
Mã số thuế2301086004
Tên quốc tếTRUONG SON XANH SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ DẬU HOA
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2019-04-01
Thay đổi giấy phép2023-07-16 07:46:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
1030
7729
7730
7710
4312
6312
4513
4610
8130
8020
1812
2592
4330
7490
6209
5229
8299
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
1811
0220
0231
7120
4322
4321
4329
6201
1410
7212
7214
7211
7320
0131
0132
4311
7310
2591
2593
3100
2610
2821
2620
2599
1629
2651
3312
9511
3314
3313
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0121
0128
0119
0129
0118
0210
6202
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
6311
0164
3822
3821
Phone0985836839
Mã số thuế3603716649
Tên viết tắtNTH CORP.
Tên quốc tếNTH CORP. COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất bao bì bằng gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2020-04-03
Thay đổi giấy phép2023-07-14 07:59:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0913380872
Mã số thuế3702762974
Tên viết tắtEAGLE TRANS CO ., LTD
Tên quốc tếEAGLE TRANS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ HỒNG TUÂN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2019-04-19
Thay đổi giấy phép2023-07-16 06:15:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4511
4632
4723
4719
4711
4781
4530
5224
5310
1030
7710
5320
4610
8292
8560
8559
5229
5225
5221
5222
0163
0161
0220
0231
0311
0312
6810
7214
7320
7310
1104
1102
1079
2100
0232
8230
0121
0128
0119
0112
0118
6820
4933
4912
5022
5012
8129
Phone0986245955
Mã số thuế0104848443
Tên viết tắtRBVTC GROUP
Tên quốc tếGLOBAL SUSTAINABLE FOREST GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN GIỚI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2010-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:47:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4690
4641
4774
4771
2396
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
1610
7911
4610
7990
5510
0162
8299
0240
0163
0161
0810
0220
0891
0231
0311
0312
0892
6810
4321
1410
5610
0131
0321
0322
1623
1073
1399
1040
1622
1104
1520
3100
1621
1392
1074
1075
1102
2393
1629
1420
1311
2022
1080
1062
1430
1391
1512
2392
2394
3700
0232
1511
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0111
0118
0210
0150
4212
0164
Phone0989582562
Mã số thuế0109451804
Tên viết tắtCOOKIHOME VN
Tên quốc tếCOOKIHOME VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2020-12-11
Thay đổi giấy phép2023-07-12 19:35:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4632
4641
4663
4752
4782
4771
4711
4781
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
5621
5629
5630
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
1410
5610
0321
0322
1623
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1621
2825
1074
1075
2023
1629
1080
1079
1062
1430
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
1061
0164
Phone0918990893
Mã số thuế3700365499
Tên viết tắtTHAI DUONG BRC CBW JSC
Tên quốc tếTHAI DUONG BRIDGE ROAD CONSTRUCTION AND CB WOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THU NGA
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ea Súp
Ngày thành lập2001-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:30:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4663
4752
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
4330
0162
8299
0240
0163
0161
4390
0220
0231
4322
4321
4329
0131
0132
4311
3511
2012
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone09864611978/09713412
Mã số thuế0107647713
Tên viết tắtAGRI THUAN THANH CO.,JSC
Tên quốc tếTHUAN THANH AGRICULTURAL TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC DÂN
Ngành nghề chínhTrồng cây lấy củ có chất bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2016-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:31:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4661
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0141
1030
7911
7990
5510
7912
4330
0162
8299
0163
0161
7110
4390
0810
0231
6810
4329
5610
0131
1622
1621
2013
2220
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0112
0118
0210
0150
6820
4101
4102
0164
Phone0888716999
Mã số thuế5300788285
Người đại diệnTHÀN THỊ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng cây chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Hà - Si Ma Cai
Ngày thành lập2020-11-20
Thay đổi giấy phép2023-07-12 22:28:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4632
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5630
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0312
0131
0132
0322
1076
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0855880166
Mobile0855.880.166
Mã số thuế4900901364
Tên viết tắtYNPT INVESTMENT AND DEVELOPMENT.,JSC
Tên quốc tếYNPT INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ XUYÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2023-12-13
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:25:41
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4722
4541
4543
4542
4520
5310
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
5320
5590
1610
5621
7911
4513
4610
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8551
8552
9321
0162
8299
0240
0163
0161
9329
0220
0231
6810
5610
0131
0132
4311
1040
2813
2819
3091
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
6820
4299