NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Phone0985 361 086
Mã số thuế5801460463
Tên viết tắtTRANG MY DAT JSC
Tên quốc tếTRANG MY DAT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Di Linh
Ngày thành lập2021-04-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:58:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
5590
5621
7911
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
9321
9103
0162
0240
0163
0161
9000
9319
9329
0220
0231
0311
0312
6810
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1040
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Phone063 3833784
Mã số thuế5800999460
Người đại diệnLÊ PHƯỚC HẢI
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2011-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:21:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4663
7730
4312
1610
1812
5510
4330
7110
7410
7020
4390
1811
0810
0220
0231
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1622
3100
1621
1629
3700
0232
0210
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0941138828
Mã số thuế4900809182
Người đại diệnLƯƠNG HOÀNG THỨC
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2017-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:21:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4634
4663
4773
4541
4543
4542
5224
0146
0145
0141
4312
1610
4330
6492
0240
4390
0810
0891
0231
5210
4322
4321
4329
4311
1623
1622
3100
1621
0232
0121
0128
0115
0210
4933
4222
4229
4299
4101
4102
Phone0911650886
Mã số thuế4900874840
Tên viết tắtLANG SON FOREST DEVELOPMENT ONE MEMBER CO.,LTD
Tên quốc tếLANG SON FOREST DEVELOPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2021-03-16
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:25:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4663
4752
7730
4312
4610
2592
4330
0162
5229
0240
0163
0161
7110
0220
0231
6810
4322
4321
0131
0132
4311
0232
0128
0119
0210
6820
4933
4222
4221
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Phone0869153090
Mã số thuế5300746006
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV MINH MAI
Người đại diệnĐỗ Viết Định
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2018-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:37:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
2592
0162
0240
0163
0161
0220
0231
3600
0131
0132
0170
1623
2593
3240
1622
2652
3230
3100
1621
2599
1629
2651
2670
2310
3530
3700
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0918 677 771
Mã số thuế1101976417
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐT XD TRỊNH GIA LA
Tên quốc tếTRINH GIA LA CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH TRÁC NHIÊN
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2021-01-29
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:32:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4530
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
3011
3012
4330
0162
0990
0910
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
3600
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1623
2395
1701
1077
1709
1076
1040
3511
1622
1702
3100
1621
2821
1629
2399
1910
2021
2100
1062
2394
3530
3312
3319
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0333360115
Mã số thuế2901955760
Người đại diệnĐặng Đình Sáng
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Vinh
Ngày thành lập2018-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:03:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4652
4690
4641
4663
4752
4789
4753
4520
7730
4312
1610
4330
5229
7110
7020
4390
0220
4322
4321
4329
7320
4311
8219
2824
2391
2790
3314
3830
0232
4933
8121
8129
Phone0986123041
Mã số thuế2901949598
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam II
Ngày thành lập2018-09-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:12:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0943155159
Mã số thuế2901840840
Người đại diệnTRẦN XUÂN BÌNH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam II
Ngày thành lập2016-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:04:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4652
4663
4543
4530
4542
4520
7729
7730
7710
4312
1610
2592
7810
7110
7020
0810
0220
0231
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2593
1622
1621
2930
2599
1629
3311
3312
3314
3319
3315
0232
4933
4932
4931
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0383835970
Mã số thuế2901247831
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG THÚY
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2010-05-25
Thay đổi giấy phép2023-07-01 10:21:30
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4663
4719
4711
4722
0144
0145
0142
0141
1010
7730
7710
4312
5621
5629
5510
4330
0162
0240
7110
4390
0220
0231
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1075
0232
8230
0129
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102