NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Phone0949 886 616
Mã số thuế2600968124
Người đại diệnBÙI VĂN NGỌC
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2016-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:29:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4690
4663
4759
4752
4711
4741
4512
4761
4541
4543
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
7911
4513
4610
8533
8531
8532
7990
8560
5510
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8552
4330
6492
7490
0162
0240
0163
0161
6619
7410
7020
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4932
4931
5021
4101
4102
0164
Phone0969949632
Mã số thuế0201874840
Tên viết tắtBIO-LLET., JSC
Tên quốc tếBIO-LLET JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN ĐOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2018-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:17:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4663
5224
7730
7710
1610
4610
2592
4330
5229
8299
5225
5221
5222
0220
0231
5210
4322
4321
4329
3320
2591
1623
2511
1622
3100
1621
2822
2513
2599
1629
2512
3312
3314
0232
0129
0210
4933
5022
5012
5021
5011
4293
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0975111333
Mã số thuế0107599756-001
Người đại diệnTRẦN CHÍ TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2020-09-29
Thay đổi giấy phép2023-07-13 06:29:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4722
1030
1610
7830
7911
4610
7990
7912
5229
8299
0240
0220
0231
5210
4322
4321
4329
7320
7310
1623
1701
1622
1702
3100
1621
1629
9524
0232
8230
0121
0118
0210
4933
5022
4932
Phone08 3931 3688
Mã số thuế0311776589
Người đại diệnTrần Đình Giang
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2012-05-09
Thay đổi giấy phép2023-07-18 02:56:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4722
4530
5224
7729
7721
7710
4312
1610
5621
7830
7911
4610
7990
5510
7912
3011
4330
5229
0990
7420
9000
9319
7410
4390
1811
0810
0220
0231
0311
0312
0510
5210
6810
1410
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1071
3290
1920
1629
2392
3315
3700
0232
8230
6820
4933
5022
4932
5021
4222
4221
4212
4211
4299
4101
4102
3900
Mã số thuế2500401483-001
Tên quốc tếBRANCH VIETNAM SPICES, FLAVORS AND FRAGRANCES LIMITED LIABILITY COMPANY IN DA NANG
Người đại diệnTRẦN THỊ LAN
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2020-08-14
Thay đổi giấy phép2023-07-13 11:55:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
6512
1030
1020
7729
7740
4312
1101
5590
1610
5621
7820
7830
7911
6621
5629
8130
7990
8292
8560
5510
5630
9610
7912
2592
8559
7490
7810
6209
8291
0240
0163
0161
9700
7420
6630
7410
8890
0231
4322
4321
7212
7214
7213
7320
5610
0131
0132
7310
0170
1623
1103
1073
1071
2593
1622
1104
3100
1621
2011
3290
2825
2821
2819
1075
2023
2012
1102
2029
1629
1200
1079
2021
9523
9524
9511
3314
9512
9521
9522
9529
3830
3811
0232
8230
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6202
4933
4932
8121
8129
4293
4221
4292
4291
0164
3900
3821
Phone02466535065
Mã số thuế2901936380-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2019-01-14
Thay đổi giấy phép2023-07-16 19:53:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4663
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4724
4722
4764
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
1101
5590
5621
4610
5629
5510
5630
0162
8299
0240
0163
0161
7110
0220
0231
0311
0312
7120
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
2825
2829
2824
2821
1074
1075
1102
1920
1910
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0913057878
Mã số thuế0109509317
Tên viết tắtSOS GREEN GROWTH CO., LTD
Tên quốc tếSOS GREEN GROWTH COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THẢO HOA
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2021-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-16 15:20:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4620
4641
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7911
8531
8532
7990
9610
7912
7490
8299
0163
0161
7020
8699
0231
0312
7120
7212
7211
0131
0132
0322
2651
3700
0232
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0210
0164
3900
Phone0866806682
Mã số thuế0109673123
Tên viết tắtNAT INVESTMENT AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếNAT INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI PHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2021-06-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:35:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4771
4719
4711
4741
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1610
5621
7820
4513
8211
8110
1812
4330
5229
0990
0240
6920
7020
4390
1811
0899
0810
0891
0231
0892
3600
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
0131
0132
0322
8219
7310
1623
1622
3100
1621
2610
2620
2023
2012
1629
2220
1062
1820
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6202
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Phone0365137880
Mã số thuế0109669832
Tên viết tắtANH DUONG VN TI CO.,LTD
Tên quốc tếANH DUONG VIET NAM TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO CÔNG SƠN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:48:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4511
4762
4759
4752
4774
4773
4771
4799
4512
4761
4753
4791
4763
4772
4764
4530
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7722
7730
7721
7710
1610
7911
5629
7990
8292
5510
7912
7490
0162
5229
8299
5225
0240
0163
0161
7020
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
5210
7120
7320
0131
0132
0321
0322
7310
0170
1623
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1104
1072
1621
1074
1075
2023
1102
1629
2022
1080
2021
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
1061
0164
5820
Phone0366302263
Mã số thuế0106770915
Tên quốc tếHTK VIETNAM TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH NGA
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-02-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:53:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4722
4772
4541
4543
4530
1050
1030
1010
1020
7710
1101
1610
4610
8531
8532
4330
1313
7490
0162
6209
0990
0910
8299
0240
0163
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
6810
4322
4329
1410
7320
0321
0322
7310
0170
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1622
1104
1072
1520
1621
1392
1074
1075
1102
1420
1311
1393
1079
1062
1430
1391
1312
1512
9511
9512
9521
0232
1511
0210
6820
4933
4931
0164