NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Phone0904518015
Mã số thuế0110040492
Tên viết tắtNHU Y PRO CO.,LTD
Tên quốc tếNHU Y GENERAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ BẢO NGỌC - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngTạm ngừng kinh doanh
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
5621
4610
5629
5510
5630
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0231
0311
0312
5210
4322
4321
4329
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1040
1075
1079
1062
0232
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Emailloimcaoda@gmai.com
Phone0326821200
Mã số thuế5500651263
Tên viết tắtCÔNG TY NÔNG LÂM NGHIỆP SƠN LA
Người đại diệnLÒ THỊ IM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2023-07-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0988181876
Mã số thuế0110408673
Tên viết tắtSUN ROOF CO., LTD
Tên quốc tếSUN ROOF COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ LÀNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy thông dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4653
4651
4620
4652
4690
4663
4759
4799
4791
5621
4610
5629
8020
5229
8299
0240
0231
4322
4329
3320
5610
2395
2750
1622
1621
2819
1629
3312
3314
0232
8230
4933
4299
4101
4102
Phone0377561989
Mã số thuế0901164885
Tên quốc tếMOC SINH GDT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN ĐÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-07-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:20:51
Mã Tên ngành nghề
4649
4661
4663
4759
4752
4784
5224
1030
7730
4312
5229
8299
5225
0810
0220
0231
5210
6810
4311
2395
2394
3830
3700
3812
3811
0232
0210
6820
4933
4932
4931
4212
4211
4101
4102
3822
3821
Phone0989137255
Mã số thuế4201988154
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2023-10-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:33:08
Mã Tên ngành nghề
4662
4663
4752
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
5229
5222
0240
9632
7110
4390
0810
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2022
0232
0210
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email1966bp@gmail.com
Phone0898493493
Mã số thuế3801301413
Tên viết tắtNGAN ANH AGRICULTURAL CO., LTD
Tên quốc tếNGAN ANH AGRICULTURAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH QUÉ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2024-06-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:03:21
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4773
4799
4721
4711
4791
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
8292
0162
8299
0163
0161
0220
0231
7214
0131
0132
0170
1073
1040
0232
0126
0125
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
0164
Phone0978062123
Mã số thuế2902195079
Tên quốc tếDKCINDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnÂU THANH TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-07-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:47:46
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4759
4773
4741
4512
4791
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
1610
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8110
5630
2592
4330
5229
8299
5225
5221
5222
0240
7110
7410
4390
0220
0231
5210
7120
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
2593
1622
3100
3290
2599
2740
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3811
0232
0121
0119
0129
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5011
4222
4229
4212
4299
4223
4101
4102
3821
Phone0977018108
Mã số thuế0110456395
Tên quốc tếSONG DA PEARL ECOLOGICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG DUY TIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:24:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4632
4722
1030
1010
1020
4312
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
9610
7912
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
5610
0132
4311
1623
3511
1622
1621
1075
1079
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0115
0112
0118
0210
0150
3512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailgoldenbeefreshfruits@gmail.co
Phone0909547776
Mã số thuế0318459807
Tên viết tắtGOLDEN BEE FRESH FRUITS AND VEGETABLES CO., LTD
Tên quốc tếGOLDEN BEE FRESH FRUITS AND VEGETABLES IMPORTEXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH TẤN LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-05-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:05:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4773
4721
4711
4722
5224
1030
1010
1020
5621
8292
0162
5229
8299
0163
0161
0231
5210
1075
1080
1079
0232
0121
0119
0113
0118
0164
EmailPhongthanhle2810@gmail.com
Phone0977783796
Mã số thuế0110726605
Tên quốc tếPHONG PHU TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-05-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4513
4610
4330
0162
0990
0910
8299
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4329
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1077
1071
1076
1040
2750
1622
1072
2610
1074
1075
2640
1311
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164