NGÀNH NGHỀ: Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú Tìm thấy 7342
EmailHopgiapetro@gmail.com
Phone0912119501
Mã số thuế0110878238
Tên quốc tếHOP GIAPETROLEUM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HẢI THOẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T15:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4661
4641
4782
4771
4730
4312
4330
5229
4390
5210
4322
4321
4329
4311
1520
1512
9523
1511
4933
4912
5022
5012
4299
4101
4102
Emailhoanghanh1061991@gmail.co
Phone0396927870
Mã số thuế2500728249
Tên viết tắtTAN HOANG BACH GARMENT CO.,LTD
Tên quốc tếTAN HOANG BACH GARMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-11-15
Thay đổi giấy phép2024-11-15T18:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4641
4759
4782
4773
4771
4799
4753
4751
5224
7710
4610
1313
5229
8299
5225
5210
1410
1394
1399
1709
1702
1520
1392
2013
1629
1420
2220
1311
2030
1393
1430
1391
1312
1512
9523
1511
8230
4933
4922
4929
4921
4932
4931
Emailxnkthanhcong@gmail.com
Phone0968905999
Mã số thuế0901172741
Tên quốc tếTHANH CONG EXPORT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T11:09:38
Tên ngành nghề
4669
4659
4641
4782
4771
4753
4791
4784
4751
4610
1313
8299
1410
1394
1399
1520
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
4933
4932
Emailgiangch0711@gmail.com
Phone0915245362
Mã số thuế0110903893
Tên quốc tếVIET ADVENTURE TRADING SERVICES AND TOURISM COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO HỒNG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T16:09:59
Tên ngành nghề
4641
4782
4771
4791
4751
5590
6312
5621
7911
5629
7990
5510
5630
6399
7912
1313
7810
6209
8220
7410
6190
6120
6130
9329
6810
1410
7320
5610
7310
1394
1399
1520
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
8230
6820
4931
Phone0989039085
Mã số thuế0601274100
Tên viết tắtHUNG HONG NGUYÊN CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG HONG NGUYÊN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giày, dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-11-15
Thay đổi giấy phép2024-11-15T16:10:34
Emailchrisluu197@gmail.com
Phone0914815898
Mã số thuế0110878069
Tên viết tắtVI TAM HA NOI RESTAURANT., JSC
Tên quốc tếVI TAM HA NOI RESTAURANT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THỊ TƯỜNG THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T09:40:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4771
4719
4791
4772
4751
5224
9631
7722
7710
5621
4610
5629
8292
5510
5630
9610
8551
8552
9620
1313
5914
5229
8299
5225
5920
5912
7420
5911
9000
7410
7020
1811
5210
6810
1410
7320
5610
7310
1399
1520
1392
1420
1311
1393
2630
1430
1391
1312
1512
1820
1511
8230
6820
4933
Emailtrinhkim686@gmail.com
Phone0862132794
Mã số thuế2803141072
Tên viết tắtGMT DONG SON CO.,LTD
Tên quốc tếGMT DONG SON COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THỊ KIM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T14:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
7911
4513
4610
8531
8532
8130
7990
8292
8560
1812
7912
8559
4330
1313
7810
4390
1811
3600
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0202262939
Tên viết tắtQZV COM
Tên quốc tếQIAO ZHONG VIETNAM CONSTRUCTION DECORATION WORKS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-11-10
Thay đổi giấy phép2024-11-10T17:39:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4312
1610
4330
7110
7410
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1623
1622
1520
3100
1621
1629
1512
1511
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailAnphat1888@gmail.com
Phone0967853188
Mã số thuế0110897199
Tên quốc tếAN PHAT TRADING AND TOURISM SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖVĂNNGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T14:09:56
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4799
4719
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4764
5224
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
6209
5229
8299
5225
7110
7420
7410
6190
4390
5210
4322
4321
4329
6201
1410
7320
5610
4311
7310
1520
1430
1512
1511
8230
6202
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0973514666
Mã số thuế1001287540
Tên viết tắtPHUONG HUONGINDUSTRIAL AND TRADING DEVELOPMENT
Tên quốc tếPHUONG HUONGINDUSTRIAL AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T14:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4641
4759
4773
4771
4753
4751
5224
1313
5210
1410
1394
1399
1520
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
4933