NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Emailmooland.vn@gmail.com
Phone0888738822
Mã số thuế0110810159
Tên viết tắtMOOLAND TRADING AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếMOOLAND TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠMHOÀNGHÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-10 15:09:49
Tên ngành nghề
4632
4690
4641
4771
4719
4721
4791
4764
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8560
8559
8512
8511
8551
8552
5914
9321
0162
0163
0161
5920
5912
5911
9000
7410
5210
6810
1410
0131
0132
7310
0170
3240
1430
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0707625678
Mã số thuế1402198351
Tên quốc tếQH AGRICULTURAL FORESTRY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DƯƠNG HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2024-08-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-09 09:10:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4753
4791
4722
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0141
4312
5320
4610
4330
5229
8299
5225
5222
4390
0891
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2012
2013
2211
2219
1629
2021
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4299
4223
4101
Phone0911002299
Mã số thuế6001775297
Người đại diệnCHÂU TUYẾT CẦM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-08-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-07 17:09:53
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4789
4711
4791
1030
4610
5630
7490
0163
0161
0810
0220
7214
5610
0132
1623
1073
1077
1040
1622
1621
1102
1629
1079
1062
0121
0126
0128
0118
0150
4933
4932
1061
Phone0908986986
Mã số thuế0318606480
Tên viết tắtMINH PHAT GENERAL TRADING SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếMINH PHAT GENERAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ HỮU HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-06
Thay đổi giấy phép2024-08-06T16:10:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
6312
4610
6399
4330
6209
5229
5221
5222
7110
6190
4390
4322
4321
4329
6201
0321
0322
2029
1080
1079
1391
1512
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0968065005
Mã số thuế0901166804
Tên quốc tếTRUÔNG THANH VN TRANSPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HỮU TĨNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T18:09:43
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4799
4721
4781
4791
4722
5224
5310
1030
7730
7710
4312
5320
1610
4330
5229
5225
0240
4390
0220
0231
3600
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1623
1622
1621
1629
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0909147672
Mã số thuế6400458719
Tên viết tắtANGEL LAND CO., LTD VIETNAM CP FRESH ORGANIC DURIAN - EXPORT GLOBAL CONNECTION UKVFTA-EVFTA-CPTPP
Tên quốc tếANGEL LAND COMPANY LIMITED CP FRESH ORGANIC DURIAN VIETNAM - EXPORT GLOBAL CONNECTIONS-UKVFTA-EVFTA-CPTPP
Người đại diệnNGUYỄN MINH THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2024-08-01
Thay đổi giấy phép2024-08-01T15:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4782
4789
4771
4799
4721
4711
4791
4722
4772
4541
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
6022
7911
4513
4610
6621
5629
8130
8211
5510
5630
3011
3012
7490
6622
0162
5229
8299
5225
0163
6499
0161
6619
6629
7110
6920
6910
6630
6130
1811
0899
0810
0891
5210
7120
6612
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
0321
0322
4311
6611
3290
2021
8230
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4912
5022
4922
4932
4931
4911
4293
4292
4299
4291
0164
3900
Emailminhvuongncu@gmail.com
Phone0978609228
Mã số thuế1602185631
Người đại diệnNGUYỄN MINH VƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2024-08-31 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-31 18:09:50
Phone0913025680
Mã số thuế2301301519
Tên quốc tếNEW STARTING POINT INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHENG, JUN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-08-30 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-30 07:39:46
Tên ngành nghề
4669
4662
4653
4690
4663
4762
4759
4723
4782
4774
4799
4721
4741
4791
4763
4722
4751
4541
0146
0145
0142
1030
1010
1020
7740
7721
4312
5590
5621
7820
7830
7911
4610
5629
7990
8030
8020
8110
5510
5630
7912
4330
8010
7810
7010
6209
5229
5225
0240
7020
6120
4390
0231
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7222
7213
7320
5610
0131
0132
4311
8219
0170
1623
1077
1622
1104
1621
1629
1079
3312
0232
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0112
0118
6202
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0975831727
Mã số thuế2803128346
Người đại diệnHOÀNG THỊ THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-08-28 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-28 07:09:46
Tên ngành nghề
4633
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4719
4520
7730
7710
4312
7911
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8560
5510
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
8610
8710
8620
8692
0990
0910
8299
5225
0240
7110
6110
6120
9329
4390
8691
8699
0899
0810
0220
3600
5210
6810
4322
4329
1410
5610
4311
7310
3511
1520
1392
2910
2930
1629
1393
2392
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0128
0129
0210
0150
3512
6820
4933
4932
8129
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3822
3821