NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Mã số thuế0313152995
Tên quốc tếVIET MINH LONG INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ VIẾT TẢI
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:21:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4711
4761
5224
0146
0145
7730
7710
1610
5621
7830
5629
8211
8110
1812
5510
6399
2592
7810
0162
5229
8299
6619
7020
1811
0810
5610
4311
7310
1623
2511
1622
1621
2829
1629
0121
0122
0118
0210
6820
4933
5022
4932
8129
421
4299
4101
Phone0988892079
Mã số thuế6101291966
Người đại diệnHỒ TẤN CƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2023-01-16
Thay đổi giấy phép2023-07-06 05:56:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
5629
8130
5630
2592
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1622
1621
2012
1629
3700
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0988747064
Mã số thuế3603189939
Tên viết tắtCTY TNHH PHÁT LỘC QUÝ
Tên quốc tếPHAT LOC QUY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN QUÝ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Định Quán - Tân Phú
Ngày thành lập2014-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:07:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0312703086
Tên quốc tếRAU 18 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhạm Phan Anh
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2014-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:30:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4653
4620
4632
4773
4721
4711
4781
4722
4764
1030
5621
7911
4610
5629
7990
8292
5630
0163
0161
5210
5610
0131
1071
1040
1075
1102
1079
8230
0121
0128
0119
0129
0118
0150
1061
0164
Phone0912801120
Mã số thuế5901201342
Tên viết tắtGIATOCO
Tên quốc tếGIA LAI TOBACCO INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG ĐỨC CƯỜNGNGÔ ĐỨC CHÍ
Ngành nghề chínhTrồng cây thuốc lá, thuốc lào
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đak Đoa - Mang Yang
Ngày thành lập2023-06-26
Thay đổi giấy phép2023-07-04 05:09:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4711
0146
0145
0141
7911
7990
7912
0162
8299
0163
0161
0810
6810
0131
0132
1200
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0115
6820
Phone0934521846
Mã số thuế0202094378
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD & TVTKNT TRƯỜNG VINH
Tên quốc tếTRUONG VINH INTERIOR DESIGN CONSULTANCY AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DOANH
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2021-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-16 06:24:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4719
4711
4781
4753
4784
1030
1020
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5590
7820
7830
7911
4610
8130
7990
8110
5510
6399
7912
4330
7810
6622
7010
0162
6209
0163
0161
7110
9700
9820
9810
7410
7020
4390
0220
7120
4322
4321
4329
3320
0322
4311
1623
2395
1622
1520
3100
1621
2599
1629
2022
1512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
1511
0121
0210
6820
4912
4931
4911
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0934 631 339
Mã số thuế2700670370
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Sơn - Yên Khánh
Ngày thành lập2013-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:51:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
5621
7911
4610
7990
9312
0162
0163
0161
9329
5210
7212
7214
7211
7213
0131
0132
0321
0322
3290
1629
2220
1080
1062
3830
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
1061
0164
Phone38616809/0913018199
Mã số thuế0106740420
Tên quốc tếNHAT MINH HIEU PRODUCTIVE AND TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG HỒNG VĂN
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:49:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4791
4722
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
1610
7990
3011
3012
2592
0162
5229
8299
0163
0161
4322
4321
3320
5610
0131
0132
2591
1623
2395
2511
2593
2731
2732
2750
1622
2818
1621
2822
2710
1075
2513
2720
2013
2211
2599
2219
1629
2220
2410
2733
2740
2790
2512
3311
3312
3314
3315
0121
0128
0119
0118
0150
4933
4101
4102
0164
Phone0373911043
Mã số thuế6101292656
Người đại diệnVÕ LÂM VŨ
Ngành nghề chínhDịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2023-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-05 08:46:48
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone01699987432
Mã số thuế0108197136
Tên quốc tếTIEN PHONG HA NOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH ĐẠI
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2018-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:46:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4753
7730
7710
4312
5621
4610
5629
1812
5510
5630
2432
2431
2592
4330
5229
8299
6619
7110
7410
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
7310
2591
2395
2511
2420
2821
2513
2410
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
0121
0128
0118
0150
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101