NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone0983153365
Mã số thuế0107361376
Tên viết tắtRAPIDO CO.,LTD
Tên quốc tếRAPIDO VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THÀNH CÔNG
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:21:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4312
4610
8130
1812
4330
7490
8299
0163
0161
7110
7410
4390
1811
4322
4321
4329
7320
0131
0132
4311
7310
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0971291690
Mã số thuế0104872742
Tên viết tắtTRANG HUNG ITAB.,LTD
Tên quốc tếTRANG HUNG INVEST TRADE AND BUILD COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ THỊ HÀ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2010-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-08 09:53:29
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4511
4632
4641
4752
4771
4719
4711
4512
4541
4543
4542
4520
0146
0145
0141
1030
1010
1020
5621
7911
4513
4610
7990
8211
1812
7912
6209
5229
0990
0240
9633
6619
7110
7410
1811
0899
0810
0891
0231
0892
3600
4322
6201
7320
0131
0132
0322
8219
7310
1623
3100
1621
2620
2023
2012
1629
2220
1062
1820
3830
0232
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone03513885088
Mã số thuế0700756874
Tên quốc tếAIKO VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN LINH
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2015-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:01:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone079 3867999
Mã số thuế0310496966-014
Người đại diệnTRẦN HẢI NAM
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2010-12-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:30:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0988770045
Mã số thuế0106871085
Người đại diệnNguyễn Đức Vinh
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:34:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0108206341
Tên viết tắtDAI LAM HUNG.,JSC
Tên quốc tếDAI LAM HUNG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐặng Văn Huy
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2018-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:07:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4781
4741
4742
5224
7730
7710
4312
1101
5590
5621
7911
4610
5629
7990
8560
1812
5510
5630
7912
8559
4330
0162
8299
5225
5221
0163
6619
7110
9000
9319
7410
7020
9329
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
7222
7221
5610
4311
8219
7310
1103
1104
1102
1430
1512
3312
3314
3313
3319
3315
8230
0121
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
8121
8129
4229
4212
4299
4101
4102
0164
Mã số thuế5500628313
Tên viết tắtMUONG LA - PHIA BAC NID CO.,LTD
Tên quốc tếMUONG LA - NORTH MARKET INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU QUANG TRÀO
Ngành nghề chínhXây dựng công trình chế biến, chế tạo
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2020-12-22
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:20:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4690
4663
4759
4730
4753
5224
0146
0145
4312
5621
7820
7830
4610
5629
8130
2592
4330
7490
0162
8299
0161
7110
7410
7020
4390
0312
3600
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2511
2822
2710
2012
2211
2219
2220
2790
3530
3312
3314
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0128
0118
0150
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0336138309
Mã số thuế5500635328
Tên quốc tếNAM THANH LAM CO., LTD
Người đại diệnLÙ THỊ THƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thuận Châu - Quỳnh Nhai
Ngày thành lập2021-06-22
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:04:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4663
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
9610
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0312
0131
0132
0322
0170
1079
2100
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0914010007
Mã số thuế4000924746
Tên viết tắtPHÚC LỘC VIÊN
Tên quốc tếPHUC LOC VIEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ TỐ UYÊN
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quế Sơn - Nông Sơn - Hiệp Đức
Ngày thành lập2013-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:52:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0988880497
Mã số thuế0107073829
Tên quốc tếVIET TIN IMPORT - EXPORT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ĐIỆP
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:41:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4741
4512
4724
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7710
4312
7911
4513
4610
8541
8531
8542
8532
7990
5510
5630
9610
2432
2431
2592
851
8551
8520
8552
4330
5229
8299
5221
9633
6619
7110
7410
9329
4390
0810
6810
4322
4321
4329
3320
721
5610
7310
2591
2511
2593
2513
2391
2599
1629
2410
3250
1079
2512
3315
8230
0121
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101