NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone0915209959
Mã số thuế6200122020
Tên quốc tếTAM THAT BAC VIET JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VIỆT NGA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2023-08-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4690
4773
4799
4791
4772
0149
1101
4610
5629
1812
5630
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7410
1811
0220
0231
0311
0312
7320
0131
0132
0322
7310
1103
1104
1102
1820
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0986829388
Mã số thuế2803072982
Người đại diệnLÊ XUÂN THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2023-06-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0899222242
Mã số thuế0110457818
Tên viết tắtFOUR TREASURES CO., LTD
Tên quốc tếFOUR TREASURES SERVICES TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO VĂN BIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-08-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4719
4512
4791
4722
4541
4543
4530
4542
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
6312
4513
4610
8531
8292
8560
6399
8559
8512
8511
7490
0162
6209
8299
8220
0163
0161
7110
7410
7020
8699
7120
6810
6201
1410
7320
0322
7310
1071
1399
1104
1621
1075
2023
2393
1420
1079
1062
1430
2394
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
6820
1061
6311
0164
Phone0565294444
Mã số thuế0110380322
Tên viết tắtSPIDER VINA
Tên quốc tếSPIDER VIETNAM CONSTRUCTION AND INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MINH CHÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-06-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4511
4690
4641
4663
4752
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7730
7710
4312
5621
4513
5629
8130
5630
2432
2431
2592
4330
0162
8299
0163
0161
7110
7410
4390
4322
4321
5610
0131
0132
4311
2591
2395
2511
1622
2420
2391
2393
2410
2022
2392
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4291
4101
4102
0164
Phone0982545440
Mã số thuế1602173266
Người đại diệnTRẦN NGỌC THÙY ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-08-09
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0141
2592
4330
0162
0163
0161
6190
4390
4322
4329
3320
7214
0321
0322
2591
2814
2816
2593
3511
1104
2811
2818
3100
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2640
2599
2812
2630
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4291
4223
4101
4102
0164
Emailnhathao310808@gmail.com
Phone0905157708
Mã số thuế4201980194
Người đại diệnNGÔ THỊ MỸ LINHPHẠM QUY TUYẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Khánh Hòa
Ngày thành lập2023-05-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
1020
7730
7710
4312
4610
8130
2592
4330
4390
0311
0312
6810
4322
4321
4329
0321
0322
4311
1702
3290
2599
2220
0121
0128
0119
0129
0112
0118
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
Phone0936781079
Mã số thuế0202210810
Người đại diệnĐỖ VĂN TIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2023-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4620
4511
4759
4773
4512
4530
4520
5224
7729
7730
7710
4513
8130
3011
5229
8299
5225
0240
0161
4390
5210
0131
0132
4311
8219
3290
2012
2930
2920
3312
9511
3315
0121
0119
0129
0118
0210
4933
5022
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailhtcthanglong3@gmail.com
Phone0922983979
Mã số thuế0110372995
Tên viết tắtHTC VN TRAVIM., JSC
Tên quốc tếHTC VIET NAM TRAVEL AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG XUÂN LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2023-05-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4620
4690
4719
5224
4610
8292
5229
8299
5225
0240
7020
0220
0231
5210
7320
0131
0132
7310
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
4933
Phone0382847236
Mã số thuế0317983856
Người đại diệnPHAN VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-08-09
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0923943666
Mã số thuế0317869896
Tên quốc tếGAREN TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN SINH VIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-06-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4723
4782
4771
4799
4721
4711
4781
4791
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
0163
0161
6619
7410
6810
0131
0132
0170
3511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
0164