NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone0931178845
Mã số thuế0317427760
Tên viết tắtPTA SEAFOOD CO.,LTD
Tên quốc tếPTA SEAFOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG KỲ THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4721
4741
4512
4724
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
7729
7730
4312
5590
1610
5621
4513
4610
5629
5510
5630
4330
7490
5229
5222
6190
6130
4390
0810
0311
0312
4322
4321
4329
6201
1410
5610
0321
0322
4311
8219
3240
3100
1621
1392
3290
2817
2620
2640
1629
3250
9511
9512
9521
3830
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
4933
5022
5012
5011
4299
4101
4102
Phone0968617888
Mã số thuế2803036208
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Ngày thành lập2022-08-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:30:07
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4620
4663
4773
2396
0149
0142
8130
8559
7490
9411
9412
5221
0240
0161
3320
7214
0132
2395
3290
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2012
2393
2029
2021
3530
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8129
Phone0938396823
Mã số thuế3801274907
Tên viết tắtSONG MAI BIOLOGICAL CO.,LTD
Tên quốc tếSONG MAI BIOLOGICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ MAI - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:25:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4651
4511
4652
4632
4690
4773
4771
4721
4741
4512
4742
4722
4772
4541
4543
4542
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
7710
1610
4513
7490
8692
0240
6920
7020
8691
8699
1811
0810
6810
4322
4321
0322
7310
3511
1075
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
3512
6202
6820
4293
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0903144006
Mã số thuế0317423332
Người đại diệnTRẦN HỮU CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Ngày thành lập2022-08-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:25:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5621
5629
5630
4330
7110
9329
4390
6810
5610
4311
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
6820
4229
4212
4101
4102
Phone0985920828
Mã số thuế6101289854
Tên viết tắtPHUC VIET LAO CO.,LTD
Tên quốc tếPHUC VIET LAO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤN PHÚC
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-06-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:22:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4773
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
0170
1623
1622
1621
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0989290707
Mã số thuế6001743263
Tên quốc tếDAKLAKAN AGRICULTURAL COMMODITIES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ HOÀNG MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4620
4632
4721
4711
4722
5229
0163
0161
0220
5210
0131
1073
1077
1071
1076
1062
0121
0126
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
0210
4933
4932
Phone0364697989
Mã số thuế1201664531
Tên viết tắtCOI CO.OP CO., LTD
Tên quốc tếCOI CO.OP COMPANY LIMITED
Người đại diệnTỐNG THỊ LỆ HUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-08-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4653
4620
4632
4641
4771
4722
4772
1030
4610
5510
5630
0162
0163
0161
7020
6810
7212
7214
5610
0131
0132
1104
1079
8230
0121
0122
0118
0150
0164
Phone0973587888
Mã số thuế6101290419
Tên viết tắtCHIEN THANG AI.,JSC
Tên quốc tếCHIEN THANG AGRICULTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Ngày thành lập2022-08-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4631
4653
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
7500
0311
0312
5210
7214
7213
0131
0132
0321
0322
1075
1062
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0349099279
Mã số thuế4201960744
Tên viết tắtCTY QLC KHÁNH SƠN
Người đại diệnHÀ NGỌC SƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4722
7730
7710
4312
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
5229
8299
5225
0163
0161
7110
7410
7020
9329
4390
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
3100
0121
0119
0129
0118
0210
0150
4933
4229
4299
4101
4102
Emailminhquang.xdqn@gmail.com
Phone0914060588
Mã số thuế4300882021
Tên quốc tếMINH QUANG DESIGN CONSULTATION - CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG MINH QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Ngày thành lập2022-07-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
4620
4511
4663
0146
0141
7730
7710
4312
7820
8130
4330
0162
0161
7110
7410
4390
1811
0810
0220
3600
5210
4322
4321
4329
4311
1622
3100
1621
1820
3700
3812
3811
0121
0119
0210
6820
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900