NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Mã số thuế0313457235
Tên viết tắtTHANH THANH MINH SERVICE TRADING PRODUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH THANH MINH SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH MINH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:56:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4641
4723
4721
4711
4781
4722
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
7490
5229
5221
5222
0163
0161
0893
0311
0312
3600
721
5610
0131
0321
0322
1103
1701
1073
1071
1040
1104
1072
1702
1074
1075
2023
2013
1102
2211
2391
2393
2212
2220
2022
1080
1079
1062
2392
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0438635531
Mã số thuế0106030766
Tên viết tắtGIA LOC TTS CO., LTD
Tên quốc tếGIA LOC TRADING TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2012-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:19:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4651
4634
4652
4632
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4724
4753
4722
4772
4751
7729
7730
7710
5621
5629
8292
1812
5510
5630
1811
5210
7120
4322
4321
3320
5610
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
0121
0119
Mã số thuế3700303566-002
Người đại diệnPHẠM THỊ TUYẾT MAI
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hàm Thuận Nam - Hàm Thuận Bắc
Ngày thành lập2016-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:42:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0311027050
Tên viết tắtTRAU VANG CO.,LTD
Tên quốc tếTRAU VANG TRADING SERVICES EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY TRANG
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2011-07-29
Thay đổi giấy phép2023-06-30 23:38:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone075 3883666
Mã số thuế1300920017
Tên viết tắtVINAGREENFARM
Tên quốc tếVIET NAM GREEN TECHNICAL FARM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ ĐẮC ANH
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2012-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:05:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0913955229
Mã số thuế3900964933
Tên viết tắtLINH TAN VIET CO.,LTD
Người đại diệnHỒ XUÂN BÁ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Thành - Dương Minh Châu
Ngày thành lập2011-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 15:14:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0982 92 1993
Mã số thuế0901002203
Người đại diệnNguyễn Mạnh Tuấn
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2016-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:03:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4653
4620
4511
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0146
0149
0145
0141
7729
7721
7710
5621
7911
4513
7990
5510
5630
9610
7912
9312
9321
0162
0163
0161
9319
0312
5210
5610
0131
0322
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
0164
Phone0932 570079
Mã số thuế6101222810
Tên viết tắtC.TY CP ĐT & XD BMG TÂY NGUYÊN
Người đại diệnVÕ THỊ ÚT HẰNG
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2017-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:33:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4663
0146
0145
0141
7730
7710
4312
4610
8130
4330
7490
7110
7020
0810
7120
4322
4321
4311
2395
3811
0121
0126
0125
0128
0124
0118
0210
4933
8129
422
421
4299
4101
3900
3821