NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone0902231456
Mã số thuế5701776110
Tên viết tắtYEN THO GE.,JSC
Tên quốc tếYEN THO GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẰNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2015-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:30:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0904041102
Mã số thuế5400475568
Tên viết tắtAORG
Tên quốc tếAUSE ORGANIC FARM
Người đại diệnĐÀO THỊ THANH HƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2016-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:47:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01662870788
Mã số thuế5701769970
Tên viết tắtHAKCO
Người đại diệnBÙI VĂN TÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hải Hà - Đầm Hà
Ngày thành lập2015-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-22 10:08:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4721
4781
4722
5224
0144
0146
0145
0141
1030
1010
0162
5229
5221
0161
0810
0312
5210
5610
0131
0322
1040
03224
1075
1080
0121
0119
0118
0210
4933
4931
Phone(033) 6271498
Mã số thuế5701470299
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN LÂM THỦY PHÚC
Tên quốc tếLAM THUY PHUC INVESTMENT AND EVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HỒNG HÒA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2011-03-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:27:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4690
4663
4789
4773
4799
4719
5224
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
5629
7990
5510
7912
4330
9102
9321
9103
5229
0240
9329
4390
0899
0810
0220
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
5610
0131
0321
0322
4311
03224
1075
1080
1079
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4933
5022
5012
5021
422
421
4299
4101
Phone0902 219 051
Mã số thuế0106411458
Tên viết tắtPHUC LOC VN INVEST., JSC
Tên quốc tếPHUC LOC VIET NAM TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Hảo Mai
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-01-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:18:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4659
5224
4312
4610
4330
8299
5221
7110
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
4311
2732
2750
2829
2824
2821
2733
2740
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4932
4931
421
Phone02838373803
Mã số thuế0315186647
Tên quốc tếDAN UNIFOODS MANUFACTURING TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC DÂN
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2018-07-25
Thay đổi giấy phép2023-07-18 14:10:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4722
5224
5310
1050
1030
1010
1020
5320
5629
6209
5229
8299
5222
4321
6201
1073
1071
1040
1104
1072
2610
2620
1074
1075
2630
1079
1062
9511
9512
0121
0126
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0118
4933
5012
4932
4931
1061
Phone0979 667 840
Mã số thuế2400740637
Tên viết tắtPHONG TRANG SFA.,JSC
Tên quốc tếPHONG TRANG SEAFOOD FORESTRY AGRICULTURE PROCESSING AND PRODUCTION JOINT SOTCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN PHONG
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2014-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:40:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4653
4632
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0312
0322
1622
1629
1080
1062
0121
0127
0117
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0975 010 768
Mã số thuế3200658183
Tên viết tắtTTP T.H CO.,LTD
Tên quốc tếTAN THANH PHONG T.H COMPANY LIMITED
Người đại diệnTỐNG VIẾT TÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2018-02-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:15:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4773
4741
4730
4520
0149
5510
2592
4330
0810
0220
4321
0322
4311
2395
3100
3290
2012
2220
0121
0125
0124
0118
0210
4933
5022
5012
4299
4101
3900
Phone0985332880
Mã số thuế2400781030
Tên viết tắtVU DUC AGRI CO., LTD
Tên quốc tếVU DUC AGRICUL TURAL PRODUCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐỨC BẢN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2015-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:07:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4632
4690
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7730
7710
8292
0162
5221
0163
0161
5210
1073
1071
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
1061
0164
Phone0942 867 960
Mã số thuế0107313326
Tên quốc tếPHUC DUC GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THU PHƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:49:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
1104
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3530
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821