NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone0987 414 986
Mã số thuế4601301471
Tên viết tắtLCTN CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI NGUYEN TEA VILLAGE TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TÚ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ
Ngày thành lập2016-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:11:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0903866588
Mã số thuế0314065128
Người đại diệnVÕ NHẬT TRƯỜNG
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-10-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:03:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4661
4620
4511
4632
4641
4759
4752
4723
4773
4771
4741
4791
4742
4722
4541
4520
5224
7730
1610
7830
7911
4610
8130
7990
8292
8560
7912
2592
7810
8299
5221
5912
5911
9000
7410
1811
4322
1410
7320
8219
1623
1622
1702
1621
1392
2220
2410
2022
3314
8230
0121
0118
4912
4931
4212
4211
3900
5820
Phone01299973352
Mã số thuế6400332836
Tên viết tắtCTCP.MTX.XC
Tên quốc tếXUAN CUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ XUÂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2015-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:20:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0433541233
Mã số thuế0107311449
Tên viết tắtCMR.,CORP
Tên quốc tếCMR VIETNAM INTENATIONAL SERVICE CORPORATION
Người đại diệnBÙI QUANG HÀ
Ngành nghề chínhHoạt động hậu kỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:28:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4752
4741
4512
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
7830
7911
4513
4610
8532
7990
8560
1812
7912
2592
4330
7490
7810
0162
0990
8299
0240
0163
0161
5912
6619
7020
6190
9329
4390
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0510
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2511
2593
1622
1621
2420
2610
2620
2513
2211
2640
2599
2212
1629
2220
2630
2512
8230
0121
0118
0210
6202
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
5820
Phone0977395101
Mã số thuế6400309851
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HOAN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2014-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:52:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0314805830
Tên viết tắtSAI GON FRUIT JSC
Tên quốc tếSAI GON FRUIT DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN MINH TÂN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2017-12-26
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:05:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0912 266 479
Mã số thuế0106931390
Tên viết tắtGREEN LIFE FOOD CO., LTD
Tên quốc tếVIET NAM GREEN LIFE FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ KIM DUNG
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-08-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:52:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4641
4721
4781
4722
0146
0149
0145
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
5621
5629
5510
5630
7490
5210
5610
1103
1071
1040
1104
2825
1075
2012
1102
0121
0118
4933
1061
Phone0947720056
Mã số thuế0312814974
Người đại diệnNguyễn Văn Cường
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:19:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4741
4742
4722
4541
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7830
7911
8130
7990
8560
5510
7912
4330
7490
7810
6209
5229
8299
5225
5221
5920
5912
7110
5913
5911
9000
7410
4390
1811
0810
6810
4322
4321
1410
7320
4311
8219
7310
1623
1622
1702
1392
3290
2220
2410
2022
3312
9511
3314
3313
3319
9512
8230
0121
0118
6820
4933
4912
5022
4922
4921
4932
4931
4229
4212
4211
4101
4102
3900
5820
Phone033 3837280
Mã số thuế5701410370
Tên viết tắtHHC
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2010-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:31:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0369153972
Mã số thuế0312456447
Tên viết tắtSGL LANDSCAPE ARCHITECTURE CO.,LTD
Tên quốc tếSGL LANDSCAPE ARCHITECTURE DESIGN CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM BÁ HOÀNG PHÚ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-09-12
Thay đổi giấy phép2023-07-17 23:16:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4741
4742
4763
4772
4751
4543
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
6312
5621
7830
7911
4610
5629
8130
8292
1812
5510
5630
9610
7912
2592
8559
4330
7490
5229
8299
0161
6619
7110
7410
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
7310
2750
1622
3100
3290
2023
2012
2640
1629
2220
2392
3312
9511
3314
8230
0121
6820
4933
5022
4932
5021
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164