NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone0165853078
Mã số thuế6101221687
Tên viết tắtMDAR CO.,LTD
Tên quốc tếMENDEN AGRICO COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH XUÂN LÝNGUYỄN QUỐC HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực số 01
Ngày thành lập2017-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:12:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4653
4620
4632
4773
4721
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1101
7911
7990
5510
7912
0162
0163
0161
3600
5210
6810
0131
0322
1103
1104
03224
2821
1075
1102
1079
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0210
0150
4933
0164
Phone031 3858379
Mã số thuế0201285348
Tên quốc tếVINH AN TRADE DEVELOPMENT & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN KHUYẾN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2012-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:12:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4721
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7730
4312
1610
7820
7830
8130
3011
4330
0240
0161
7020
4390
0810
0220
0893
0722
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
0131
4311
1623
1622
1621
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0563522777
Mã số thuế4100822152
Tên viết tắtAN PHU GROUP
Tên quốc tếAN PHU GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN DUY TÙNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2009-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 22:37:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46324
46694
4649
4662
4659
4620
46691
46697
46520
46201
46631
4663
2396
0144
0146
0149
0141
4312
5621
4513
7990
5510
7912
4330
5914
9311
0162
5229
0990
0163
0161
7110
9329
4390
0899
0810
0891
0722
0730
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
7310
2395
2399
3510
0121
0117
0119
0113
0122
0112
0118
0150
4933
422
421
4299
4101
0164
Mã số thuế0310583062
Tên viết tắtCHOOSY CO.,LTD
Tên quốc tếCHOOSY COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI XUÂN THÌN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2011-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:59:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4653
4661
4620
4632
4663
4723
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1101
1610
5621
4610
8292
1812
5630
4330
0162
5229
5221
5222
0240
9633
0163
0161
1811
0220
0231
0311
0312
4322
5610
0131
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1071
1040
1622
1104
1072
1702
03224
3100
1621
2011
2825
1074
1075
2023
2012
2013
1102
1629
2220
1080
1062
1820
3312
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4101
1061
0164
Mã số thuế0201892568
Tên viết tắtMINH CHUNG AGRICUTURAL DEVELOPMENT
Tên quốc tếMINH CHUNG AGRICUTURAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO XUÂN CHUNG
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2018-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:29:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4663
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4330
7490
0162
8299
5221
0161
4390
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1071
1040
03224
1075
1080
1062
8230
0121
0113
0111
0112
0118
0150
4933
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0964488200
Mã số thuế0315334119
Người đại diệnLÊ TRUNG THIỆN NHÂN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-20 20:57:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0313612836
Tên viết tắtGIA PHAT DAT CO.,LTD
Tên quốc tếGIA PHAT DAT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG THỊNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-20 20:39:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
4520
2396
7730
7710
4312
5621
7830
5629
8130
8560
5630
4330
7490
7810
6619
7110
6920
7020
4390
0810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
8230
0121
0118
6202
6820
4933
5022
5012
4932
422
421
4299
4101
Phone0989061102
Mã số thuế0200676162
Tên quốc tếVIET TRUNG INTERNATIONAL TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM THOA
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2006-06-30
Thay đổi giấy phép2023-06-04 16:31:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4661
4511
4663
4771
4512
5224
4312
8130
5510
5630
4330
5229
8299
5221
5222
0240
4390
0220
0231
5210
4322
4321
6612
5610
4311
2395
3830
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
5012
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0869980699
Mã số thuế0108171843
Tên viết tắtPHO MINH CBC ., JSC
Tên quốc tếPHO MINH CULTURE BUILDING CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH THỊ PHƯỢNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2018-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:22:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4632
4663
4762
4759
4773
4799
4741
4761
4791
4742
4763
4722
7730
7710
4312
6312
5621
7911
4610
8130
7990
8211
1812
5510
6399
6209
8299
6619
7110
7410
7020
6190
1811
3600
4322
4321
4329
3320
6201
721
7220
5610
4311
1622
9511
3700
8230
0121
0128
6202
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
6311