NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone0935575464
Mã số thuế0318516244
Tên viết tắtNPK TRADING BUILDINGINVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếNPK TRADING BUILDINGINVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI THỊ BẠCH TUYẾT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-06-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4663
4759
4752
4753
5224
7730
7710
4312
1610
7990
1812
5510
4330
5229
0161
6619
7110
7410
7020
4390
1811
5210
7120
6810
4321
7212
7320
0131
0132
4311
2395
1622
1621
2393
2392
3312
3319
3700
8230
0121
0129
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailkhanh.tcq@gmail.com
Phone0938157368
Mã số thuế3200743022
Tên viết tắtHẢI LƯƠNG SƠN
Người đại diệnTRẦN CÔNG QUỐC KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTV kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2024-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4649
4641
4782
4771
4791
7710
5590
7911
5629
7990
5510
5630
7912
9102
9103
9101
0220
6810
1410
5610
1520
1392
1420
0121
0126
0125
0117
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4931
5021
5011
4101
Emailanhduchanh@gmail.com
Phone0772036221
Mã số thuế3101131491
Tên viết tắtDUC ANH DTXD & TMDV CO.,LTD
Tên quốc tếDUC ANH DTXD & TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ TRẦN ĐỨC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2024-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4771
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7830
4513
8020
3011
3012
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0132
4311
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2599
1629
2410
1079
2392
3312
3314
3315
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0328602559
Mã số thuế1001281235
Tên viết tắtTHAI BINH FIG., JSC
Tên quốc tếTHAI BINH PETROLEUMINVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4641
4663
5224
1020
7730
7710
4312
5621
4610
8130
8560
5630
9610
2592
8551
4330
9312
9311
6622
5229
8299
6619
7110
7410
7020
9329
4390
9200
0810
0220
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0321
0322
4311
2591
2395
2814
1701
2816
2731
2732
1702
1621
2710
2023
2720
2013
2599
1629
2220
2022
2733
2740
2392
2394
3312
3314
0121
0128
0119
0118
0210
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone0977776073
Mã số thuế3101131766
Tên viết tắtCÔNG TY KÍNH HƯƠNG
Người đại diệnPHAN MINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2024-07-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
EmailDucnguyen8636@gmail.com
Phone0795565793
Mã số thuế4900911080
Tên viết tắtDUC NGUYÊN SX VLXD & TMDV CO.,LTD
Tên quốc tếDUC NGUYÊN SX VLXD & TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4771
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7830
4513
8020
3011
3012
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0132
4311
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2599
1629
2410
1079
2392
3312
3314
3315
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0978025688
Mã số thuế5200943473
Người đại diệnLƯƠNGVĂNPHÓNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình khai khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-07-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4511
4632
4690
4663
4759
4752
4774
4799
4711
4512
4791
4784
4722
4543
4530
5224
5310
0146
0149
0145
0141
4312
5320
6312
5621
4513
4610
5629
5510
5630
6399
4330
7490
0162
6209
5229
5225
5222
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0311
0312
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7214
7320
5610
0321
0322
4311
7310
3312
3314
3319
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0150
6202
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
0164
5820
Emailmfo@cohuonhbeo.com
Mã số thuế0110782663
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4752
4723
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7740
7710
5621
4610
5629
8292
5630
7912
0162
9639
0161
5210
5610
0131
0132
7310
1071
1075
8230
0121
0119
0129
0118
0150
Phone0362879288
Mã số thuế0110778829
Tên quốc tếVINAGREEN ENVIRONMENTAL CONSULTING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUÝ ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4774
4741
4512
4772
4530
4520
0146
4312
4610
8130
8110
1812
2592
4330
7490
0162
5229
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
1811
0710
3600
4322
4321
4329
3320
1410
7212
7214
7211
7221
7213
7320
4311
7310
1920
9511
3830
3700
3812
3811
0121
0150
8121
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821