NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Emailcpxanhvn@gmail.com
Phone0325627719
Mã số thuế0110963395
Tên quốc tếVIETNAM GREEN TRANSFORMATION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T09:31:18
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4620
4511
4652
4632
4773
4541
4530
4520
7710
8533
8531
8532
8560
8710
5229
0240
6619
5210
4321
0131
0132
2790
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4931
3900
Phone0886207979
Mã số thuế6001784421
Tên viết tắtLAK PHARMACEUTICAL MATERIALS JSC
Tên quốc tếLAK PHARMACEUTICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T09:29:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4663
4772
1030
7730
7710
4312
8560
5510
8559
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
4390
0810
0220
0231
3600
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
3511
2012
1629
1080
2100
3830
3812
3811
0121
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0118
0210
0150
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
0164
3822
3821
Emailhung.nq@martial.com.vn
Phone0879660879
Mã số thuế5801529796
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T12:40:59
Emailhainam.pccagroup@gmail.com
Phone0988125262
Mã số thuế4700295490
Người đại diệnNGUYỄN HẢI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T12:24:13
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
7820
7830
4610
8533
8531
8532
7810
0220
0131
0132
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0112
0118
0210
Emailhanhchinhtonghopbmc@gmail.co
Phone0975851545
Mã số thuế4101652111
Tên viết tắtBÌNH MINH AGRI
Tên quốc tếBINH MINH AGRILIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnLƯU ANH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T10:00:26
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4620
4632
4663
4759
4752
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
7730
4312
4610
8130
8292
4330
0162
8299
0163
0161
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0322
4311
1079
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0868593991
Mã số thuế2500732421
Tên quốc tếDUC TUE EDUCATIONAL SERVICES CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VŨ HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-02-23
Thay đổi giấy phép2025-02-23T15:39:38
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4799
4741
4742
4772
5224
4312
7820
8533
8531
8532
8292
8211
8560
8110
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
5229
8299
5225
4390
5210
4322
4321
4329
4311
0121
0119
0129
0122
0118
4933
4229
4212
4299
4101
4102
Emailinfo.hggreen@gmail.com
Phone0339163103
Mã số thuế0110962401
Tên quốc tếHG GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THỊ LÀNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-22
Thay đổi giấy phép2025-02-22T16:10:17
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4620
4632
4719
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
1101
5621
7911
5629
7990
8560
1812
5510
5630
7912
8559
9620
7490
0162
5229
8299
5225
0163
0161
7110
9319
9329
1811
3600
5210
6810
7212
7214
5610
0131
0132
0322
1103
1104
2011
2012
1102
2651
1080
1079
2100
1062
3700
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
3900
Phone0393452337
Mã số thuế0110962345
Tên viết tắtTRANG NGUYÊN EDT CO.,LTD
Tên quốc tếTRANG NGUYÊN EDUCATION LIMITED COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-22
Thay đổi giấy phép2025-02-22T16:39:42
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4799
4721
4781
4722
1030
1010
1020
4610
8560
5510
8559
8521
8522
8523
8299
6810
1075
0121
0113
0114
0111
0112
0118
Phone0983985837
Mã số thuế0901179916
Tên viết tắtVẬT TƯ NÔNG NGHIỆP HONG KONG
Tên quốc tếHONG KONG AGRICULTURAL SUPPLIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO VĂN OÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T15:10:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4789
4773
4721
4711
4512
4791
4784
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
0146
1050
1030
1010
1020
4312
5621
4610
5510
4330
0162
5229
0163
0161
1811
5210
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0132
4311
1623
2395
1701
1399
1702
3290
2821
1075
2023
2012
2013
2211
2029
2219
2220
1311
2021
2100
1062
1391
2392
2394
3830
3812
3811
0121
0128
0119
0129
0118
4933
4932
4931
5011
4222
4221
4212
4299
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0905358941
Mã số thuế5901216998
Tên viết tắtANH DUONG PHAM CO., LTD
Tên quốc tếANH DUONG PHAM ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH ĐỨC NHU - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch cổng ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T08:30:52
Tên ngành nghề
4620
0144
0141
4312
8560
8559
8551
7110
7410
0620
0722
0710
6810
4322
4321
0131
0132
4311
3511
0121
0126
0128
0119
0129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102