NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone0905898427
Mã số thuế0402191594
Tên viết tắtCÔNG TY BTN CƯỜNG THỊNH
Người đại diệnNGUYỄN DƯƠNG THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2023-05-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0967071010
Mã số thuế0318132431
Tên viết tắtXINEAVIET
Tên quốc tếXINFA VIET NAM AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTSẰN MỘC KHÌN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-30
Thay đổi giấy phép2024-07-11T13:08:58
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4723
4773
4719
4721
4711
4724
4791
4722
4772
4543
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4610
0162
5229
5222
0240
0163
0161
0220
0891
0231
0311
0312
5210
6612
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1071
1040
1072
2011
1074
1075
2012
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
0164
Phone0944102080
Mobile0944102080
Mã số thuế5801512104
Tên viết tắtHOANG PHUONG T&T CO., LTD
Tên quốc tếHOANG PHUONG T&T ENVIRONMENT SANITATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN HOÀNG
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2023-12-14
Thay đổi giấy phép2024-07-11T09:13:56
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
4330
0162
0163
0161
4390
3600
4322
4329
4311
0170
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0939456556
Mã số thuế0110329365
Tên viết tắtMYOCOP
Tên quốc tếMYOCOP COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÒ MINH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-04-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4721
4791
4722
1050
1030
1010
1020
6312
1610
5621
4610
5629
5510
5630
6399
4330
0162
6209
0990
0240
0163
0161
6190
4390
0810
0220
0891
0231
0710
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4329
6201
1410
5610
0131
0132
0321
0322
1623
1073
1071
1394
1399
1622
1104
1072
1621
1392
1074
1075
2023
1629
1420
1393
3250
1080
1430
1391
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
6311
5820
Emailiosephhoai@gmail.com
Phone09382681020908998012
Mã số thuế0318168251
Tên viết tắtJOSEPH NGUYÊN MICROBIAL BIOTECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếJOSEPH NGUYÊN MICROBIAL BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT HOÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-17
Thay đổi giấy phép2024-07-10T21:52:05
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
0162
5229
8299
0163
0161
6619
7110
7020
3600
7120
4322
7212
7214
7211
0131
0132
2011
2012
2029
2021
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3900
3822
3821
Phone0982201214
Mã số thuế5801493525
Tên viết tắtSOUTHWEST AGRICULTURAL PRODUCTS TRADE AND IMPORT EXPORT JSC
Tên quốc tếSOUTHWEST AGRICULTURAL PRODUCTS TRADE AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NGỌC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-11-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:28:44
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4661
4620
4632
4690
4773
4721
4722
5224
1030
1610
5229
8299
5225
5221
5222
5223
0240
0220
0231
0510
0520
5210
0131
0132
1623
1622
3100
1621
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
5022
5120
5012
Phone0976243939
Mã số thuế0318078199
Tên viết tắtHOA CUONG AGRICULTURAL JSC
Tên quốc tếHOA CUONG AGRICULTURAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC HOA CƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-05
Thay đổi giấy phép2024-07-10T10:53:09
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4663
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
1030
7730
7710
7820
7830
7810
0163
0161
6619
7020
5210
7214
0131
0132
1073
1077
1076
1104
1072
2821
1074
2012
1079
2021
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
0164
Phone0982771079
Mã số thuế2500699407
Người đại diệnĐÀO CÔNG DANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-04-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4723
4722
5621
5629
8130
8211
1812
5630
2432
2431
2592
8512
8511
8521
8522
4330
7490
5229
0990
8299
0240
0161
7110
7410
4390
1811
0810
0220
0231
0722
0710
0892
0510
0520
7120
6810
4322
4329
5610
0131
0132
8219
2591
2511
2593
2420
2610
2620
2513
2211
2640
2599
2220
2410
2630
2512
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0825547068
Mã số thuế3901342540
Người đại diệnTRẦN VĂN LUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2023-11-24
Thay đổi giấy phép2024-07-09T21:37:31
Mã Tên ngành nghề
4649
7911
8531
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8552
0162
5229
8299
6810
7320
5610
7310
8230
0121
0129
0111
0118
0150
6820
4932
4931