NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Emailtranhien1288@gmail.com
Phone0908861288
Mã số thuế0318800368
Tên viết tắtPRO63
Tên quốc tếPRO63 AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-08
Thay đổi giấy phép2025-01-08T08:39:59
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4711
4781
4791
4722
1030
7730
8292
8299
0163
0161
5210
7214
1077
0121
0126
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
Emailnongsanhn123@gmail.com
Phone0984459299
Mã số thuế0110927421
Tên viết tắtHANOIHIGH TECHNOLOGYAPPLIED AGRICULTURE .,JSC
Tên quốc tếHANOIHIGH TECHNOLOGY APPLIED AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HOÀNG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T14:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4759
4723
4719
4721
4711
4753
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5590
5621
4610
5629
5510
5630
4330
7490
0162
5229
5225
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
5210
3320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
3312
3314
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
8121
8129
4229
4101
4102
1061
0164
Phone0983347386
Mã số thuế0110927252
Tên viết tắtPHUONG THU CS CO., LTD
Tên quốc tếPHUONG THU COMMERCIAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN NGỌC QUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T14:09:48
Tên ngành nghề
4631
4632
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
5621
7911
7990
7912
0162
0163
0161
0312
5610
0131
0132
0322
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0150
5022
5021
4291
0164
Phone0949380491
Mã số thuế5801527446
Tên viết tắtAGR VIETNAMINVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếAGR VIETNAMINVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T14:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4632
4771
4721
4711
4722
1030
1010
1020
7911
7990
5510
7912
3012
5229
5222
0163
3320
5610
0131
1077
2825
2821
0121
0126
0128
0119
0118
0210
0150
4933
4932
4931
5021
4291
Phone0568012666
Mã số thuế3703279664
Tên quốc tếPHUC VINH XD COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T13:40:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4610
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0231
0311
0312
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailmtx.quocgia@gmail.com
Phone0986871100
Mã số thuế0110927485
Tên viết tắtN-GREEN
Tên quốc tếNATIONAL GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T13:40:01
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4773
4721
4791
4722
6312
4610
7490
8299
0240
0163
0161
5912
5913
5911
9000
0220
0231
3600
7212
7211
0131
0132
7310
3700
3812
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3900
3822
3821
Phone0364919292
Mã số thuế6200124959
Tên viết tắtTHANH TUYEN AGRICULTURAL FOREST PRODUCTS JSC
Tên quốc tếTHANH TUYEN AGRICULTURAL FOREST PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH TUYẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T08:09:47
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4632
4773
4711
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
5629
8292
5630
0162
0161
5610
1071
1104
1075
2012
1080
1079
1062
0121
0119
0113
0112
1061
Phone0976422498
Mã số thuế5500659294
Người đại diệnLÊ THỊ XUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T08:39:49
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
5510
0162
0240
0163
0161
0220
0231
5610
0131
0132
0170
1077
1076
2012
1080
1079
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Emailticiholding@gmail.com
Phone0987574451
Mã số thuế2601113682
Người đại diệnHOÀNG THỊ THÙY LINH
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T17:39:52
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
5224
4610
2592
5229
8299
5225
0161
5210
4322
4329
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0112
0118
0150
4933
0164
Phone0366538368
Mã số thuế2500730456
Tên quốc tếNGOC HANH TM & SX COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T16:39:53
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4773
4721
4711
4791
4722
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4610
8292
5210
0322
2100
1062
8230
0121
0128
0119
0118
0150
4933
1061