NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0913983616 KTT
Mã số thuế6300215575
Tên viết tắtSEAGULL ADC
Tên quốc tếSEAGULL AGRICULTURAL DEVELOPMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN THANH THUẬNTRẦN PHONG LAN
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2012-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:26:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
7490
9411
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1080
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0111
0112
0118
0210
Phone0972793972
Mã số thuế0108186631
Tên quốc tếMAI FARM FOODS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Hùng Mạnh
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2018-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:48:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4632
4690
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
5621
7911
4610
7990
8110
5510
7912
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
5610
0131
0321
0322
0170
1073
1071
1040
1072
03224
1074
1075
1080
1079
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0917709757
Mã số thuế2601065453
Người đại diệnPhạm Văn Dũng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2021-08-23
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:15:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4511
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5310
1050
1030
1010
1020
4312
5320
1610
4513
8541
8531
8542
8532
8560
5510
8559
8551
8521
8552
4330
9312
9311
0990
0910
0240
9319
4390
0899
0810
0710
0311
0312
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0322
4311
1623
1701
1040
1622
1702
3100
1621
1629
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4912
5022
4922
4921
4932
4931
4911
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3822
3821
Phone028 3890 9033
Mã số thuế0301676761
Tên viết tắtS.TA CO.LTD
Người đại diệnTrần Thư Hương
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập1999-03-30
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:46:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0303144120-001
Người đại diệnTRẦN THỊ MAI THẢO
Ngành nghề chínhSản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2023-07-03
Thay đổi giấy phép2023-07-06 16:13:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0912121438
Mã số thuế2600942574
Tên viết tắtPTRTC-PT.,JSC
Tên quốc tếPTRTC PHU THO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NGỌC CHƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2015-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:07:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone8649083
Mã số thuế0304517960
Tên viết tắtVTN AR CO.,LTD
Tên quốc tếVTN AGRICULTURAL BUSINESS PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2006-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:28:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4652
4632
4641
4663
4520
5621
4610
5629
5630
1313
7490
0162
0163
0161
3320
5610
0131
0132
2399
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0164
Phone0949840350
Mã số thuế2100597633
Tên quốc tếHAI DANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDIỆP HẢI ĐĂNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiểu Cần - Cầu Kè
Ngày thành lập2015-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:55:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0835565386
Mã số thuế0305055074
Tên viết tắtKIDOHU
Tên quốc tếKIDOHU CORPORATION
Người đại diệnTrương Trường Thọ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2007-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:37:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4661
4652
4632
4663
4773
4761
4763
4764
4312
6312
1610
4610
8532
8130
8560
4330
0162
6209
5229
0161
5920
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0220
7120
4322
4321
4329
6201
0321
0322
4311
03224
3290
2013
2022
1079
9511
0121
0126
0125
0127
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
8121
8129
422
421
4299
4101
6311
5820
Phone0933148982
Mã số thuế3702995376
Người đại diệnLÊ HUY TRẠCH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2021-07-29
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:38:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4661
4620
4632
4641
4663
4721
4711
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
4312
4610
8130
5510
2592
8010
0162
0161
9329
5210
6810
1410
5610
4311
1392
2211
3830
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102