NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0982759679
Mã số thuế4101440205
Tên viết tắtRTC -TAYSONBINHDINH.,JSC
Tên quốc tếRTC TAY SON BINH DINH DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO BỐN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã An Nhơn
Ngày thành lập2015-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:44:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
4312
1101
1610
8532
7990
1812
5510
3011
0240
1811
0810
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
1701
1709
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
1061
3821
Phone0989045696
Mã số thuế0309280874
Tên quốc tếPHUOC AN THINH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI XUÂN PHƯỚC
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2009-08-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:42:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4773
4741
4541
4542
4520
0146
7730
4312
7830
7911
4610
8531
8532
8130
7990
8211
8560
5510
7912
8559
851
8551
8520
8552
4330
6492
7490
5229
8299
9633
0161
7110
9000
7410
7020
1811
0810
0220
0312
4322
4321
7320
5610
0321
0322
4311
8219
7310
1621
3290
3314
3313
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0129
0118
5012
422
421
4299
4101
6311
Phone083893 1754
Mã số thuế0302271510
Tên viết tắtTHADA CONS JSC
Tên quốc tếTHANH DAT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN QUYNGUYỄN VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2001-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:49:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4661
4632
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4724
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
1610
5630
2592
4330
0162
5222
0163
0161
4390
0810
0220
0231
0311
0312
0520
6810
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0132
0321
0322
4311
2395
2511
3511
3100
1621
3290
1079
2392
3312
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0974 476 323 - 0909
Mã số thuế3801142308
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TM HƯNG TÀI
Người đại diệnHỒ QUỐC HƯNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú
Ngày thành lập2017-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:31:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0977 240457
Mã số thuế0311405954-002
Người đại diệnNguyễn Quang Hội
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú
Ngày thành lập2015-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:27:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4659
4653
4620
4632
4641
4663
4723
4773
4781
4741
4722
1030
1610
4610
5630
0163
0220
5610
1104
1079
8230
0126
0128
0124
0129
0118
0210
0150
4933
5022
4101
1061
Phone0903617014
Mã số thuế3801072322
Người đại diệnĐỖ VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú
Ngày thành lập2014-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:50:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0916810190
Mã số thuế0314623710
Tên viết tắtVIET NAM TECHNOLOGY TRANSFER AND APPLICATION JSC
Tên quốc tếVIET NAM TECHNOLOGY TRANSFER AND APPLICATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO ĐỨC THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:46:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4773
4721
4722
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
4610
2592
0162
0163
0161
5210
0131
3211
2420
2825
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0114
0111
0112
0118
0150
Phone0707736479
Mã số thuế0313500949
Tên viết tắtSGN ANH MINH CO., LTD
Tên quốc tếSGN ANH MINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRINH BỐN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2015-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:14:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4782
4773
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4610
2592
4330
0162
5229
5225
5221
0163
0161
4322
4321
3320
0131
0132
3290
2930
2599
2220
2920
3312
3314
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5012
4931
4101
4102
0164
Mã số thuế3800704515
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN ĐAM
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú
Ngày thành lập2010-08-23
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:53:23
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Mã số thuế0313116891
Người đại diệnTRƯƠNG ĐÌNH NHƯ VỸ
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2015-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:36:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4771
4721
4711
4741
4722
4543
4530
5224
0146
0149
0145
0141
7730
7710
4312
6312
5621
7830
7911
4610
5629
7990
5630
7912
4330
6209
5229
5221
5222
0161
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
0131
4311
7310
1399
1520
1392
1393
1430
1512
9524
3312
9511
3314
9529
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6202
6820
4933
5022
5012
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
5820