NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone038 3851600
Mã số thuế2900579383
Tên viết tắtNSC
Tên quốc tếNGHEAN SEED JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN HÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2004-01-02
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:04:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4752
4723
4771
4719
4721
4722
5224
1030
7730
7710
1101
8292
5510
9610
7490
5221
5222
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0231
3600
5210
7120
6810
721
5610
0131
1073
1104
1072
1075
2012
2220
1080
1079
2100
1062
3830
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0112
0118
0210
4933
5022
4932
422
4299
4101
1061
0164
3821
Phone08 3844 2324
Mã số thuế0313254355
Tên viết tắtVIET MY AGRICULTURAL CORP
Tên quốc tếVIET MY AGRICULTURAL INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnPHẠM HOÀNG LỢI
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2015-05-15
Thay đổi giấy phép2023-07-17 20:40:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4653
4652
0163
0161
0810
0892
0131
0132
1073
3290
2822
2821
2012
1079
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4299
0164
Phone0967837458
Mã số thuế0313377283
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI HẬN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-07-31
Thay đổi giấy phép2023-07-17 17:01:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐã chuyển cơ quan thuế quản lý
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4721
4741
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
6312
7911
4610
8531
7990
8292
8560
5510
8559
4330
0162
5229
0240
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0321
0322
4311
7310
1622
03224
1621
1629
2220
1910
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
422
421
4299
4101
0164
Phone0903537336
Mã số thuế4001151288
Tên viết tắtTUNG NGUYEN COFFEE CO., LTD
Tên quốc tếTUNG NGUYEN COFFEE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Điện Bàn - Duy Xuyên
Ngày thành lập2018-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:48:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0902729631
Mã số thuế0315233777
Tên quốc tếMINH KIEN CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhùng Nhật Minh
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-08-19
Thay đổi giấy phép2023-07-17 22:26:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4511
4652
4663
4752
4773
4512
4772
4541
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
7911
4513
7990
7912
2592
4330
8620
0162
8299
0163
0161
7410
9329
4390
8699
0810
0311
0312
3600
7120
4322
4321
4329
1410
0131
0132
0321
0322
4311
2591
2511
3290
2599
2220
1430
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3822
3821
Phone0943 294 499
Mã số thuế0310217387
Tên viết tắtHUY HÀO
Tên quốc tếHUY HAO CONSTRUCTION TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TRUNG HẠNG
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2010-08-27
Thay đổi giấy phép2023-07-03 05:00:54
Mã Tên ngành nghề
4620
0149
4312
7911
7990
5510
5630
4330
0240
4390
0810
0231
4322
4321
7320
5610
0321
0322
4311
3510
0230
0121
0126
0125
0127
0119
0129
0210
0150
4933
422
4299
4101
Phone0905476229
Mã số thuế0312581663
Tên viết tắtVPCON CONSTRUCTION CONSULTANT JSC
Tên quốc tếVPCON CONSTRUCTION CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC ANH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-12-10
Thay đổi giấy phép2023-07-17 14:49:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone(84-028) 6258 1801
Mã số thuế0311892909
Tên viết tắtDONG SON CO.,LTD
Tên quốc tếDONG SON EDUCATION - MEDIA - CONSTRUCTION - INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TIỆP
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2012-07-24
Thay đổi giấy phép2023-07-17 23:11:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4661
4620
4663
4741
4312
5590
7911
8531
8542
8532
7990
8560
5510
7912
851
8551
8520
8552
4330
7490
5229
5911
4390
0810
0220
0891
0730
0710
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1629
2630
3250
8230
0126
0125
0117
0124
0210
422
421
4299
4101
Phone(033) 3855033
Mã số thuế5701072467
Tên quốc tếSƠN TÙNG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN SƠN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2009-03-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 22:30:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4690
4663
4752
4774
4789
4773
4799
4719
4742
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4513
4610
5510
0162
8299
0163
0161
0810
0510
0520
5610
0321
0322
4311
3511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
4932
4212
4211
4299
0164
Phone0969792448
Mã số thuế0314061980
Người đại diệnTRẦN BÌNH NAM
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-10-13
Thay đổi giấy phép2023-07-17 19:53:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4651
4661
4652
4663
4312
4330
7810
0163
0161
5912
6619
7110
7410
7020
4390
1811
3320
0131
0132
4311
7310
1623
3511
3100
3290
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0129
0122
0116
0115
0112
0118
0150
6820
0164