NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0938385767
Mã số thuế3601617699
Người đại diệnTRẦN THÁI ĐỈNH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2009-04-21
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:15:30
Phone0978887776
Mã số thuế2901092151
Người đại diệnTRẦN THỊ HẠNH
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Vinh
Ngày thành lập2009-06-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:52:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4753
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4610
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1622
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone02513 990099
Mã số thuế3600711917
Tên quốc tếHAM RONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN PHONG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2004-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:35:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4511
4634
4652
4663
4512
4541
4520
5224
5310
1020
7730
4312
5320
7911
4513
4610
7990
5510
7912
5229
5222
6190
0810
5210
6810
6201
5610
0321
0322
1104
2620
0121
0126
0125
0123
0124
0210
6820
5012
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0918059461
Mã số thuế3800932092
Tên viết tắtKHANH VY PRO CO.,LTD
Tên quốc tếKHANH VY IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2012-05-24
Thay đổi giấy phép2023-07-08 10:43:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4620
5224
1030
8292
8299
5225
7110
0311
0312
5210
6810
0321
0322
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
Phone02258830370
Mã số thuế0201807499
Tên viết tắtLAM PHUONG PACO
Tên quốc tếLAM PHUONG PACKAGING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ THÙY LAM
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2017-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:23:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0936 69 9191
Mã số thuế5701944679
Tên quốc tếDUYEN HAI REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VĂN
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2018-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:25:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4651
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
5629
8560
5510
5630
4330
0162
6209
5229
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0311
0312
5210
7120
6810
4322
4321
4329
6201
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
6820
4933
5022
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
5820
Phone0989857469
Mã số thuế0201866342
Tên viết tắtSON DONG CO .,LTD
Tên quốc tếSON DONG CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN VĂN TỨ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2018-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:29:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4663
4759
4752
4753
5224
7730
7710
4312
5621
5629
8130
5510
5630
4330
0162
5229
5225
5221
5222
0240
0161
7110
4390
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone02623856627
Mã số thuế6000178555
Tên viết tắtCÔNG TY LÂM NGHIỆP BUÔN JA WẦM
Tên quốc tếBUON JA WAM FORESTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH BÌNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập1996-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:23:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4632
4773
4771
5224
0146
0149
0141
1030
1020
7710
1610
7911
5629
7990
8292
5510
7912
7490
0162
5229
8299
5222
0240
0163
0161
6419
0220
0231
0311
0312
5210
7120
6810
4322
4329
5610
0131
0132
0321
0322
0170
2011
2012
2790
1080
2021
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
0164
Phone02253831116
Mã số thuế0201648009
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2015-09-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:21:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4711
4741
4730
4724
4753
4783
4784
4742
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4610
8130
8292
8020
2592
4330
7490
0162
6209
8299
8220
0163
0161
7110
4322
4321
4329
3320
8219
3290
2740
3312
9511
3314
3313
9512
9521
3700
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
8129
4299
0164
Phone0978507777
Mã số thuế6000755516-007
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG THÁI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2018-02-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:23:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4641
4663
4719
4541
4530
4542
4520
7710
4312
5590
1610
7911
8531
7990
8292
5510
5630
7912
851
8520
4330
7490
0163
7410
0220
0231
5210
4322
4321
5610
4311
1623
1622
1104
3100
1621
2023
2012
1629
1080
1079
2021
2310
1062
0126
0125
0123
0124
0118
0210
0150
4933
4932
422
421
4299
4101
1061