NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Emailcongtyxnktruongthinh@gmail.c
Phone0933570965
Mã số thuế0317452196
Tên viết tắtTRUONG THINH TRADING PRODUCTION XNK CO., LTD
Tên quốc tếTRUONG THINH TRADING PRODUCTION XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH HÀO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Ngày thành lập2022-08-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1020
5621
5629
5630
0163
0220
0231
0311
0312
5610
1623
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1072
1621
1074
1075
1629
1079
1062
0121
0126
0125
0123
0128
0119
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
1061
Phone0387365546
Mã số thuế2601082057
Người đại diệnBÙI THỊ THU NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-08-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4781
4741
4512
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0146
1030
1010
1020
7729
4312
1610
5621
7911
4513
5629
7990
5510
5630
7912
5229
5221
5222
0220
0892
5210
4322
4321
3320
5610
4311
1623
1077
1622
2818
1520
3100
1621
2733
2740
0126
0113
0111
0112
4933
5022
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0383098326
Mã số thuế1001251093
Người đại diệnNGUYỄN ANH ĐỊNH - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:31:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4641
4759
4773
4771
4721
4711
4753
4722
4751
5224
9620
1313
9639
5210
1410
0131
0132
1394
1399
1520
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
Emailphuc.toanle91@gmail.com
Phone0911447777
Mã số thuế6001741643
Tên viết tắt3L GROUP CO., LTD
Tên quốc tế3L GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TOÀN PHÚC
Ngày thành lập2022-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:25:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐã giải thể, phá sản, chấm dứt tồn tại
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4530
4520
0146
0149
4312
7911
4610
5629
7990
5630
9610
7912
4330
0162
0163
0161
4390
4321
4329
5610
4311
3240
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0116
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4221
4212
4299
EmailDiaocnamdala@gmail.com
Phone0867863163
Mã số thuế5801488606
Tên viết tắtNAM DALA REAL ESTATE DEVELOPMENT JSC
Tên quốc tếNAM DALA REAL ESTATE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ BÁ KHÔI VÕ DƯƠNG HUY - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7722
7729
7730
7740
7721
4312
5590
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8211
8020
8110
5510
5630
7912
4330
8010
7810
0162
0990
0910
0240
8220
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
8219
0170
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0973587888
Mã số thuế6101290419
Tên viết tắtCHIEN THANG AI.,JSC
Tên quốc tếCHIEN THANG AGRICULTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Ngày thành lập2022-08-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4653
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
7500
0311
0312
5210
7214
7213
0131
0132
0321
0322
1075
1062
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Emaillaitruong197@gmail.com
Phone0868240597
Mã số thuế0110077654
Tên viết tắtHTCS NTN
Tên quốc tếNTN INFRASTRUCTURE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLẠI ĐỨC TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Ngày thành lập2022-07-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4774
4799
4719
4741
4791
4742
4751
0146
0145
0141
7710
4312
8292
1812
4330
7490
0162
8220
0163
0161
7110
7420
9000
7410
1811
0312
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7320
0131
0132
0322
4311
7310
3240
2652
3230
1702
2610
2817
2620
3220
2640
1629
2651
2630
1820
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3319
9512
9521
9522
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0150
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4212
4299
4101
4102
0164
Mã số thuế0402152482
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG HIẾU
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-06-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã số thuế0317338912
Tên viết tắtCAFE TÙNG DƯƠNG
Tên quốc tếTUNG DUONG COFFEE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NGỌC LÂM
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Ngày thành lập2022-06-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Emailhungvmbds@gmail.com
Phone0983631693
Mã số thuế2500686422
Tên quốc tếTPSLAND COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ MẠNH HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-07-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4663
4759
4719
4711
4781
1030
1010
1020
4312
7911
7990
7912
0311
0312
6810
7320
0321
0322
4311
7310
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
6820
4222
4229
4221
4212
4101
4102