NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Emailvpktdn@gmail.com
Phone0905377596
Mã số thuế0317906516
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Ngày thành lập2023-06-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4632
4723
4773
4771
4721
4724
4791
4763
4722
4772
4764
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7721
7710
5621
7911
5629
7990
8292
5510
5630
7912
9312
9311
9321
0162
5229
5225
9639
0163
0161
7420
9319
9329
5210
6810
4321
5610
0131
0132
8219
7310
1077
1071
3511
1072
1074
1075
1080
1079
8230
0121
0126
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0111
0118
0150
3512
6820
0164
Emailhongthiencty@gmail.com
Phone0914167709
Mã số thuế0317896515
Tên viết tắtHONG THIEN INDUSTRIAL PROJECT DEVELOPMENT & INVESTMENT MTV LLC
Tên quốc tếHONG THIEN INDUSTRIAL PROJECT DEVELOPMENT & INVESTMENT MTV LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG VĂN XƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2023-06-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailvc.tm.dinhthuy@gmail.com
Phone0941364888
Mã số thuế0317879686
Tên viết tắtDINH THUY TRANSPORTATION & TRADING CO., LTD.
Tên quốc tếDINH THUY TRANSPORTATION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH THỦY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2023-06-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4771
4711
4781
4741
4530
4520
5224
0141
1010
7730
1610
4610
1812
2592
0162
5229
8299
5225
0163
0161
1811
4321
4329
3320
0321
0322
2591
2814
2816
1622
2811
2818
3100
2813
2829
2822
2824
2823
2821
2930
2599
1629
2920
3311
3312
3314
3319
0126
0125
0123
0119
0124
0129
0111
0150
4933
4912
5022
5012
4299
Phone0399221865
Mã số thuế0317883153
Người đại diệnTRƯƠNG TUỆ MẪN - Giới tính: Nữ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4781
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
0131
0132
0321
0322
0170
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164
3821
Phone0968137995
Mã số thuế2400964235
Tên quốc tếTHUAN NONG CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THẾ THUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2023-05-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4721
4722
5224
1030
7730
4312
1610
4610
8130
4330
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2395
1071
2593
1040
1622
1621
1074
1075
2599
1629
1079
1062
2392
2394
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0779257952
Mã số thuế5801503572
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Ngày thành lập2023-06-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4530
4520
7710
4312
6312
7911
4513
5629
8130
8211
1812
5630
4330
6209
7110
7410
7020
4390
1811
6810
4322
4321
4329
7221
5610
4311
7310
0121
0126
0118
0210
6202
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0879152355
Mã số thuế0317859288
Tên quốc tếCHAU PHUNG SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THIỆN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-05-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4772
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
1610
7830
7911
4610
8532
8130
8292
8560
5510
7912
2431
2592
4330
7490
5229
6619
5911
9000
7410
7020
1811
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2591
1623
1701
2511
1399
1622
3100
1621
3290
2620
2029
2599
1629
2220
2410
1393
2021
1430
3312
9511
9512
8230
0126
0125
0127
0118
0210
6820
4933
4932
5021
8121
8129
6311
Phone02873022888
Mã số thuế0317856167
Tên quốc tếMINH NGUYÊN INVESTMENT AND BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN LÊ KHOA THY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-05-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4229
4221
4223
4101
4102
0164
Phone0385050555
Mã số thuế0317844154
Tên quốc tếLAM THANH PHAT BUSINESS AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN LÊ KHOA THY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2023-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4229
4221
4223
4101
4102
0164