NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0918497430
Mã số thuế3600753603
Tên viết tắtSOANCO
Tên quốc tếSONG AN CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TẤN
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2005-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:57:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4620
4632
4663
0146
0145
0141
4312
1610
4330
6619
7110
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
3320
0322
4311
1080
2392
0126
0125
0124
0111
0112
0210
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế6000183273-011
Người đại diệnDƯƠNG KIM NHUNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2012-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:53:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201649919
Tên viết tắtHONG PHUC ENGREEN.,JSC
Tên quốc tếHONG PHUC GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM THUỶ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2015-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:45:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0200785404
Tên viết tắtPHUONG THUY TRATRANCO
Tên quốc tếPHUONG THUY TRADING AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HOÀNG ANH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2008-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:07:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4661
4511
4652
4641
4730
4512
4520
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
4513
4330
6190
4322
4321
5610
7310
9511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
422
421
4101
Mã số thuế0106626365
Tên quốc tếMATA HA NOI ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THẾ TUYẾN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sơn Tây
Ngày thành lập2014-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:35:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0984563577
Mã số thuế0107652287
Tên quốc tếTHANH LONG TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN VŨ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:37:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4782
4719
4721
4711
4741
4724
4753
4742
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5510
2592
4330
0162
8299
0163
0161
4390
4322
4321
4329
5610
0131
4311
2591
0170
1073
2511
1071
2593
1040
1072
2825
1074
1075
2599
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0828215656
Mã số thuế0108587270
Tên viết tắtAGMADE., JSC
Tên quốc tếVIET NAM CLEAN AGRICULTURAL MARKET DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO NGỌC NAM
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2019-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-20 02:14:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1010
1020
1101
5629
5630
6209
8299
0240
0163
0161
0311
0312
6201
5610
0321
0322
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0112
0118
6202
1061
6311
Phone0462813523
Mã số thuế0106030131
Tên quốc tếGREEN - CLEAN - BEAUTIFUL DEVELOPMENT AND INVESTMENT ENVIRONMENT NATURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG THỦY
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:05:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4641
4719
4721
4722
4541
4542
4520
0146
0145
1030
1010
7730
7710
8130
8560
1812
4330
8299
4390
1811
0810
0220
0231
0893
0730
0710
0312
3600
4322
4329
1410
7320
5610
4311
7310
1104
1072
1702
1520
03224
3100
1392
3091
1075
2393
1629
1311
1393
1080
3092
2394
3530
3830
3700
3812
3811
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0210
8121
8129
422
4101
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0963061367
Mã số thuế4101562718
Người đại diệnNGUYỄN DUY NGỌC
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã An Nhơn
Ngày thành lập2020-05-05
Thay đổi giấy phép2023-07-14 05:34:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
0162
0240
0163
0161
6810
4322
4321
7214
0131
0132
2399
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4221
4212
4299
4101
4102
0164
Phone01295563699
Mã số thuế0106904911
Tên viết tắtTHAO LINH INVESTMENT AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTHAO LINH INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẠNH
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:50:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4724
4722
7730
5621
4610
7490
8299
6619
1811
5210
5610
0131
3700
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
8121
8129