NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Mã số thuế0200733621
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2007-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:39:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4652
4632
4663
4759
4723
4773
4721
4741
4761
4724
4742
4722
7730
4312
5621
7820
7830
7911
8130
5510
5630
7912
8559
8730
7810
6209
0240
8810
6110
6190
6120
0899
0220
0311
0312
3320
6201
5610
0131
0321
0322
4311
03224
9511
3314
3313
9512
3830
3812
3811
0126
0125
0117
0123
0124
0122
0116
0118
0210
6202
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821
Phone0919556698
Mã số thuế0108460796
Tên viết tắtGLOBAL BAO YEN CO., LTD
Tên quốc tếGLOBAL BAO YEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HẢI YẾN
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2018-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:50:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4764
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
7911
4610
5629
7990
8292
5630
7912
4330
0162
8299
0163
0161
6619
9000
7410
6190
4390
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1104
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4299
4223
4101
4102
0164
Phone0978 777 270
Mã số thuế0106920818
Tên quốc tếMOC VIET AGRICULTURAL COMMODITIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ NGỌC ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:39:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4724
4791
4722
5224
1030
1010
1020
4610
0162
5229
8299
0163
0161
5210
0131
1040
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
1061
0164
Phone0962595939
Mã số thuế0106225860
Tên quốc tếVIET NAM - VIET HOANG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG MINH HẢO
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:09:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4632
4663
4759
4723
4721
1030
4312
1610
5510
4330
8299
4390
0722
0730
0710
4322
4321
1623
1622
3100
1621
1629
1079
8230
0126
0124
0129
421
4299
4101
Phone0982525558
Mã số thuế0106679335
Tên viết tắtCDPVINA.,JSC
Tên quốc tếCDP VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhan Kiều Hưng
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:29:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
0144
0142
0141
7722
7729
7730
7721
7710
4312
6312
1610
5621
4513
5629
7990
8211
8110
1812
5510
5630
7912
4330
6209
5229
8299
5221
7110
4390
1811
0810
0220
0231
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
8219
1623
2395
1701
2511
1709
1622
1702
1621
2817
2013
2393
2022
2512
2392
1820
3700
0230
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
6202
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
Mã số thuế0312079100-003
Người đại diệnTRẦN XUÂN TÂN
Ngành nghề chínhHoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:32:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0913538558
Mã số thuế0106741720
Tên quốc tếTH MINERALS TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG VĂN THÁI
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2015-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:15:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1101
1610
1812
2592
1313
0162
0240
0163
0161
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
1410
0131
4311
2591
0170
1623
2395
1103
1701
1073
2511
1071
1324
2593
1040
2731
2732
2750
1622
1104
1072
1702
1520
03224
3100
1621
1392
2011
2420
2610
2620
1074
1075
2023
2513
2012
2013
1102
2211
2212
1629
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
2733
2740
2630
2512
2310
1430
1391
1312
1512
2394
1511
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
421
4101
1061
Phone0983330030
Mã số thuế6001695098
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHƯỚC
Ngành nghề chínhXuất bản sách
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2020-07-09
Thay đổi giấy phép2023-07-13 20:49:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4799
4719
4761
4753
4791
4742
4763
0145
0141
1010
7721
5590
7911
5629
7990
5510
5630
7912
9900
5819
6810
1410
5610
3230
3100
1200
9524
9522
0126
0117
0128
0113
0111
0112
0210
6820
4933
4932
4931
3821
5813
5811
Phone01234939588
Mã số thuế0107707472
Tên quốc tếVAN PHUC INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Thị Hòa
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2017-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:47:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4724
4742
4722
2396
1030
1010
1020
8292
0162
5229
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
2395
03224
1075
2391
2393
2399
1080
1079
2310
2392
2394
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
1061
0164