NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0969 142 802
Mã số thuế6400397706
Tên viết tắtMIKE AP CO.,LTD
Tên quốc tếMIKE AGRICULTURAL PROCESSING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÀ
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cư Jút - Krông Nô
Ngày thành lập2018-11-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:31:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4764
4541
4530
5224
1050
1030
1010
1020
4312
5621
7820
7830
4513
4610
5629
4330
7810
8299
4390
4322
4321
4329
5610
4311
1073
1071
1104
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0118
4933
4922
4921
4931
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0908371604
Mã số thuế3901209637
Tên quốc tếTHANH DANH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH DANH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Thành - Dương Minh Châu
Ngày thành lập2015-09-03
Thay đổi giấy phép2023-07-19 06:35:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0986992366
Mã số thuế0106578979
Tên viết tắtRUNG TOAN CAU HA NOI.,JSC
Tên quốc tếHA NOI GLOBAL FOREST DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ TẤT THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:24:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4663
5224
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
3011
8720
8710
0162
0240
0161
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4912
4101
1061
3900
3822
3821
Phone0905200201
Mã số thuế4400909051
Người đại diệnTHÁI VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2012-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 16:31:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0936666287
Mã số thuế4201604908
Người đại diệnNGUYỄN NHẬT QUYÊN
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2014-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:21:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4773
4719
4711
4730
4530
5224
5310
0146
0145
7729
7730
7721
7710
4312
5320
5621
7911
4610
5629
7990
8292
5510
5630
9610
7912
3011
3012
4330
7490
9312
9311
9321
6622
5229
0910
8299
5222
7410
7020
9329
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1104
3315
8230
0121
0126
0125
0123
0119
0124
0122
0112
0118
6820
4933
5022
5120
5012
4932
4931
5021
5110
5011
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone04 353 80507
Mã số thuế0106410655
Tên viết tắtHABU VN CO., LTD
Tên quốc tếHABU VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THÙY LINH
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-12-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:11:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4782
4771
4721
4722
7729
4513
4610
5510
5630
8559
4330
9321
0162
8299
9633
0163
0161
6619
0810
0891
0722
0730
0710
0311
0312
0510
0520
3320
1410
5610
0321
0322
1392
8230
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0122
0114
0115
0118
422
4299
4101
0164
Phone0982036278
Mã số thuế5801289858
Tên quốc tếQUANG TOAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG TOẢN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0168430959
Mã số thuế4900782036
Tên viết tắtPTRTC-LS JSC
Tên quốc tếPTRTC LANG SON JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNÔNG GIA SINH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2015-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:15:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone0835261234
Mã số thuế0314117619
Tên viết tắt2SFOOD
Tên quốc tế2S FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN CHÍNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2016-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-21 12:52:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế3400943332
Người đại diệnĐÀO THANH HUY
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2011-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:11:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4663
0144
0146
0145
0142
0141
4312
4610
6492
0162
0240
6619
6110
6120
0810
0231
0131
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0210
0150
6820
4933
422
421
4101