NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Mã số thuế0108127869
Tên viết tắtATD BIOLOGY TECHNOLOGY., JSC
Tên quốc tếVIET NAM ATD BIOLOGY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN AN DƯƠNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:56:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
0162
0163
0161
0220
0231
3600
0131
0322
03224
2012
1080
1062
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế0312132869
Tên viết tắtVIET INNOVATIONS JSC
Tên quốc tếVIET INNOVATIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI MINH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2013-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:23:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4742
4722
4772
6312
5621
8532
5629
8560
1812
5630
8559
8552
7490
6209
6619
7420
9000
7020
1811
6201
721
7320
0131
7310
8230
0121
0126
0128
0118
6202
6311
5820
Phone029.3879513
Mã số thuế5200661415
Tên viết tắtHA VAN INVEST.,JSC
Tên quốc tếHA VAN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN VĂN AN
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nghĩa Văn - Trạm Tấu
Ngày thành lập2011-08-11
Thay đổi giấy phép2023-07-17 07:21:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4663
5224
2396
43120
5590
46101
7911
5629
7990
5510
7912
0990
0910
5221
0240
0163
7020
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
46102
5610
2420
2599
2399
2410
2394
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
4933
4932
4931
Phone04 3245 4888
Mã số thuế0107380499
Tên viết tắtSONLONG AGRI CO ., LTD
Tên quốc tếSON LONG AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnSỬ TRƯỜNG SƠN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:46:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4721
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
7911
8532
8130
7990
8560
5510
7912
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7500
7020
5210
721
7320
0131
7310
2011
2012
2013
1080
2021
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5120
5012
5011
1061
0164
Phone0961 186 687
Mã số thuế0107361545
Tên viết tắtANHTHU STDI CO.,LTD
Tên quốc tếANH THU TRADING AND SERVICES DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Việt Hà
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2016-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:35:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4641
4721
4722
0146
1030
1010
1020
4312
5621
5629
8130
1812
4330
0162
8299
0163
0161
4390
1811
4322
4321
4329
5610
4311
1520
1075
1080
1512
1820
1511
0121
0126
0125
0123
0124
0122
0118
0150
8121
8129
422
4299
4101
0164
Mã số thuế0314826502
Tên viết tắtTAZA FARM
Tên quốc tếTAZA FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN YIN YIN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2018-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-21 19:24:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4620
4652
0144
0146
0145
0142
0141
1030
4610
0162
0163
0161
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone01697117168
Mã số thuế2300897553
Tên viết tắtHOANG CHAM GREEN ENVIRONMENT.,JSC
Tên quốc tếHOANG CHAM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ LOAN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2015-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:41:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0934063668
Mã số thuế1300994668
Tên quốc tếQUOC PHONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH QUỐC PHONG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỏ Cày Nam - Thạnh Phú
Ngày thành lập2015-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:06:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế3301524443
Tên viết tắtTHANH HUYEN INDUSTRIAL. CO., LTD
Người đại diệnTRẦN ĐẠO THUẤN
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2013-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:23:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone04 3775 7084
Mã số thuế0105636184
Tên quốc tếTAN HUNG PHAT GENERAL TRAIDING AND PRODUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HUYỀN CHÂM
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2011-11-15
Thay đổi giấy phép2023-07-02 20:45:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4711
4781
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
2396
1101
1610
5621
4513
8532
5629
1812
5630
2592
8299
9632
0163
0161
7410
1811
5210
5610
0131
2591
1623
2395
1103
2511
1622
1104
3100
1621
2011
3290
3520
2610
2813
2824
2819
2620
3091
2910
2930
1102
2391
2640
2393
2599
2022
1080
1079
2392
3092
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
4932
5021
0164