NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0977758176
Mã số thuế5801465849
Tên viết tắtAN PHUOC MANUFACTURING SERVICE TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếAN PHUOC MANUFACTURING SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUỆ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2021-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:59:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4620
4781
1030
1101
6810
0131
0132
1103
1104
1102
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
6820
Phone0987349199
Mã số thuế5801286906
Tên quốc tếNGUYEN KY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KÝ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-10-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:48:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
5011
0164
Phone0984615076
Mã số thuế5801290243
Tên quốc tếCHAN SU GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG VĂN CHÀM
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone02432123309
Mã số thuế0108380886
Tên viết tắtDAEHYUN VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếDAEHYUN VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY TRANG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-07-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:40:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4724
4742
4722
0146
0145
0141
7820
7830
8560
8559
8552
7490
7810
0162
8299
0161
0131
0132
0321
0322
1080
1079
8230
0121
0126
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0986 307 868
Mã số thuế5801244857
Tên quốc tếTU DUNG CAT TIEN PRODUCTION - TRADING - SERVICES LIMITED COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN CHINH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đạ Huoai - Đạ Tểh - Cát Tiên
Ngày thành lập2014-07-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:13:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0984 068 407
Mã số thuế4900825498
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cao Lộc
Ngày thành lập2018-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:23:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4751
4530
5224
4610
8299
0161
5210
0131
1073
1071
1075
2012
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4912
5022
4932
421
4101
0164
Phone0937448888
Mã số thuế0601120446
Tên viết tắtMINH TRI B.C.,LTD
Tên quốc tếMINH TRI BREED COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ PHƯƠNG ANH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2016-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:40:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
5510
7810
0162
0240
0163
0161
7020
0810
0220
0231
0311
0312
4321
6612
0131
0321
0322
0170
2395
03224
2392
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
421
4299
4101
0164
Phone0383 540255
Mã số thuế2901193142
Tên viết tắtTRIVICO
Tên quốc tếTRI VIET TRADE AND INVEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ANH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2010-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 09:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0941567373 - 02353
Mã số thuế4001153990
Tên viết tắtTHAI HOA QUANG NAM CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI HOA QUANG NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG THỊ LÊNH
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2018-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:49:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4511
4652
4632
4663
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
8130
9610
4330
8620
0162
0161
7110
8699
0220
0311
0312
6810
4322
4321
4329
0131
0322
03224
3510
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
422
4299
4101
Phone0984622666
Mã số thuế4601122786
Người đại diệnTRẦN BÁ KHÁNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2012-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:56:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4711
4730
4541
4543
4530
4542
0146
0145
7730
7710
2432
2431
2592
0990
5221
0810
0722
0730
0710
4322
4321
1410
2591
1701
2511
2816
2593
2731
2732
2750
1622
1621
1392
2829
2822
2824
2821
2013
2391
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2512
9523
9524
3314
3313
9521
9522
0126
0125
0117
0129
0122
0114
4933
4932
421
4299
4101