NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0969 192 019
Mã số thuế5801371527
Người đại diệnLÊ THẮNG ANH THU
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2018-03-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:04:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4773
4771
4719
4721
4711
4512
4761
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0146
0149
0145
0141
1030
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7911
4513
8532
5629
7990
8211
8560
8110
1812
5510
5630
7912
4330
0162
5229
0163
0161
6619
1811
0810
5210
4321
5610
0131
4311
8219
0170
1623
1622
1621
1075
1102
1629
1430
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4933
4931
422
421
4299
4101
0164
Phone0983095234
Mã số thuế5801287917
Tên quốc tếTRUONG SINH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG SINH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:48:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0979393227
Mã số thuế5801290268
Tên quốc tếNGOC HUNG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG NGỌC HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2015-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:54:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0633515758
Mã số thuế5801282556
Tên quốc tếTAN CONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH TẤN CÔNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:51:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0933152279 - 0633745
Mã số thuế5801207580
Người đại diệnVũ Thanh Hương
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2013-09-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:28:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0936375686
Mã số thuế0107005762
Tên quốc tếHAI TUNG PHAT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HÀ
Ngành nghề chínhHoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:11:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4511
4663
4759
4789
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
8130
8560
8552
7490
9000
7020
0131
1622
1621
2220
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
8121
8129
Mã số thuế5800685270
Tên quốc tếTU NU LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đạ Huoai - Đạ Tểh - Cát Tiên
Ngày thành lập2009-03-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:52:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0907995667
Mã số thuế4001144604
Tên quốc tếNHAT TRUONG TAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÂN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2018-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:43:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4653
4620
4663
4721
4722
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7721
7710
4312
5590
5621
7911
8541
8531
8542
8532
8130
7990
8560
5510
5630
7912
2431
2592
851
8551
8520
8552
4330
9102
9103
5229
0240
7110
9000
7410
9101
4390
0810
0610
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0311
0312
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0321
0322
4311
7310
2591
1073
2511
1040
1622
1072
3100
2420
2822
2821
1075
1629
2410
1080
2512
1062
3312
3314
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4912
4931
422
421
4299
4101
Phone0854255791
Mã số thuế0311716357
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM DV ENTERFOOD
Tên quốc tếENTERFOOD SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ VĂN VŨ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2012-04-11
Thay đổi giấy phép2023-07-17 17:37:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4641
1030
1101
4610
1812
5510
4330
1313
7490
7410
4390
1811
1410
5610
1104
1392
1102
2220
1311
1393
1079
1430
1391
1312
8230
0126
0123
0124
4933
4101
Phone0918925022
Mã số thuế0313428611
Tên viết tắtPHUHUKHA CO.,LTD
Tên quốc tếPHUOC HUNG KHANH PRODUCTION TRADING PRODUCTS INDUSTRY AGRICULTURE AND FISHERIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ BÁU
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-09-04
Thay đổi giấy phép2023-07-17 22:07:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4782
4799
4781
4791
0146
0145
0141
1030
4610
1410
1392
0121
0126
0124
0118
6820
1061