NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Mã số thuế0309585185
Tên viết tắtOSDI CORP
Tên quốc tếORIENT STAR DEVELOPMENT AND INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnNguyễn Thị Hiền
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2009-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 08:31:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4511
4632
4663
4512
4530
4520
7721
7710
4312
7911
4513
4610
8130
7990
5510
4330
9312
9311
0240
0161
6619
7020
4390
6810
4322
4321
4329
4311
1062
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0210
6820
422
421
4299
4101
Phone0543884379
Mã số thuế3301496228
Tên viết tắtHUE BIOTECH CO.,LTD
Tên quốc tếHUE BIOTECH LIMITED LIABILTY COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ PHƯƠNG LINH
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2012-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:19:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0141
1030
6399
0162
0240
0163
0161
6190
0220
0231
0311
0312
721
0131
0321
0322
0170
03224
2011
2012
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4932
0164
Mã số thuế0313332701
Tên viết tắtMILIAND M CO.,LTD
Tên quốc tếMILIAND M COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ MAI LIÊN
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:10:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4652
4632
4641
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5621
7911
8532
7990
8560
5510
5630
7912
7810
5610
7310
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
4931
5021
5011
Mã số thuế0312270386
Tên viết tắtHAO QUANG INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếHAO QUANG INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN HẬU (DƯƠNG CÔNG HẬU)
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2013-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:31:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4722
4764
0146
0145
0141
1050
4312
4610
4330
0161
4322
4321
0131
0121
0126
0123
0124
4933
4932
4931
4299
4101
Phone0938346168
Mã số thuế4201662579
Người đại diệnBÙI THANH LỰA
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2015-10-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:25:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0979274436
Mã số thuế6100904867
Tên viết tắtCÔNG TY HIỆP TÍN KON TUM
Tên quốc tếHIEPTIN KONTUM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BAN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2010-12-31
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:57:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02633590333 - 09188
Mã số thuế5801354962
Tên quốc tếHUNG HAU LAM DONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG BỬU KHANG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2017-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:02:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4723
4721
4711
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
5621
4610
5629
8292
5510
5630
0162
6209
5229
0240
0163
0161
1811
0220
0231
5210
6810
6201
721
5610
0131
0322
7310
1103
1073
1071
1040
1104
1072
03224
1074
1075
1102
1080
1062
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0118
0210
0150
4933
1061
0164
5820
Phone0978755856
Mã số thuế5801459690
Người đại diệnNguyễn Thị Hoa
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2021-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:13:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4799
4721
4711
4761
4724
4791
4783
4722
4751
4520
5224
5310
1030
7730
7710
4312
5320
5590
1610
5621
7820
7830
7911
4610
5629
7990
8292
8110
5510
5630
7912
4330
5229
8299
7110
6910
7410
7020
9329
4390
0810
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1709
3100
8230
0126
0127
0118
6820
4933
4922
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4223
4101
4102
Phone01683451741
Mã số thuế5801290229
Tên quốc tếDO CUU GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ TRỌNG CỮU
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đạ Huoai - Đạ Tểh - Cát Tiên
Ngày thành lập2015-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:15:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0902959669
Mã số thuế0106503162
Tên viết tắtAVA INVEST.,JSC
Tên quốc tếAVA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỗ Đắc Khắc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:39:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4511
4512
4520
2396
0146
0149
1050
1030
1010
1020
4312
1101
1610
4513
1812
2592
4330
0240
4390
1811
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
7320
0131
0321
0322
4311
2591
2680
1623
2395
1103
1701
1073
2511
1071
1709
2593
1040
3240
1622
3211
1104
1072
1702
03224
3100
1621
2610
2822
2821
2620
1074
1075
3099
1102
2640
2599
1629
2651
2630
1080
1079
1062
2392
3092
2394
1820
3312
3313
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
1061
0164
3900
3822
3821