NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0906363913
Mã số thuế3703097784
Tên viết tắtDUC PHAT FORESTRY AGRICULTURAL JSC
Tên quốc tếDUC PHAT FORESTRY AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN ÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2022-12-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:16:25
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4723
4773
4721
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
1077
1076
1075
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4102
1061
0164
Phone0987171725
Mã số thuế3603896455
Tên viết tắtSADC CO., LTD
Tên quốc tếSUSTAINABLE AGRICULTURE DEVELOPMENT CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ MẠNH HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2022-12-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:15:05
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4620
4632
4721
4722
1030
7730
1101
7490
0163
0161
3600
7214
0131
0132
1104
1102
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
4933
0164
Phone0962678199
Mã số thuế3703099710
Tên quốc tếKIEN VUONG ORGANIC AGRIVINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG YẾN XUÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngày thành lập2022-12-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4723
4773
4719
4721
4711
4761
4722
5320
4610
8292
1812
0162
8299
0163
0161
1811
1079
0126
0125
0127
0123
0128
0124
Emailnenxanhfarm@gmail.com
Phone0977212289
Mã số thuế5801494688
Tên viết tắtTHIEN PHUOC AGRICULTURE IMPORT-EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN PHUOC AGRICULTURE IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐĂNG KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-11-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:09:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0358821907
Mã số thuế0110165484
Tên quốc tếMINH GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Ngày thành lập2022-10-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:04:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4711
4541
4543
0145
0141
1050
1030
1010
7730
7740
7710
1610
5621
4513
4610
8532
5629
7990
5510
5630
3011
2432
2431
2592
4330
8720
8730
8790
7490
8710
5229
0990
8299
7410
7500
4390
0810
0620
0710
0520
4322
4329
5610
0131
0132
7310
2591
2395
1701
2511
1709
1040
2750
1072
1702
1621
2420
1075
2012
2393
2220
2410
1910
1080
1079
2021
2100
2392
2394
8230
0121
0126
0125
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
Emailsunyhouse.group@gmail.com
Phone0393515558
Mã số thuế5801494991
Tên quốc tếNGA PHAT AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-12-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:00:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4632
4690
4799
4721
4711
4781
4791
4722
1030
8299
0163
0161
1077
1076
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
Phone0343782094
Mã số thuế2601085361
Tên quốc tếPHAT MINH WOOD TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Ngày thành lập2022-11-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4721
4722
5224
1030
1610
0240
0161
0220
0231
5210
0132
1623
1077
1076
1622
1621
1629
0232
0121
0126
0127
0128
0129
0113
0111
0112
0118
0210
4933
1061
0164
Phone0968791789
Mã số thuế0317545789
Tên viết tắt1986 ORGANIC
Tên quốc tế1986 ORGANIC INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM NGỌC THẠCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-10-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:52:32
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4771
4721
4711
4722
4772
8292
8299
0163
0161
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0150
Phone0946228887
Mã số thuế0317573994
Tên quốc tếTHIEN AN IMPORT EXPORT AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG DUY KHIÊM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
0990
0240
0163
0161
6619
7110
7410
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailhoannghia.agri@gmail.com
Phone0971993869
Mã số thuế4900890881
Tên viết tắtHN VIET AGRI CO., LTD
Tên quốc tếHOAN NGHIA VIET AGRICULTURE EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ XUÂN HOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4641
4723
4773
4719
4711
4791
4722
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4610
0162
5229
8299
0163
0161
5210
0131
0132
0321
0322
1623
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1104
1072
1702
2011
3290
2825
2819
1074
1075
2023
2012
2013
2029
1629
3250
1079
2100
1062
0121
0126
0125
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
1061
0164