NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0986768215
Mã số thuế0110487474
Tên viết tắtJNT HOLDINGS CO. LTD
Tên quốc tếJNT HOLDINGS IMPORT EXPORT & INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2023-09-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:54:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4711
4791
4722
4772
7911
7990
7912
5229
8299
0161
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
4932
5021
EmailDbphm161tiie.jsc@gmail.com
Phone0901734688
Mã số thuế0110753119
Tên viết tắtDBPHM 161 TI-IE JSC
Tên quốc tếDBPHM 161 TRADE - INVESTMENT AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HỒNG ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4512
4543
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
1101
4513
4610
4330
0162
0990
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0510
0520
3600
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
1077
1076
1040
3511
1104
1074
1102
1200
1080
1079
1062
3530
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0834193730
Mã số thuế5801520024
Tên viết tắtSECRET GARDEN HIILS CO., LTD
Tên quốc tếSECRET GARDEN HIILS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-06-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Phone02866866349
Mã số thuế0318545485
Người đại diệnHOÀNG LÊ TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Emailyellowapplesjsc@gmail.com
Phone0947434586
Mã số thuế0110780842
Tên quốc tếVIET NAM YELLOW APPLE GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI MINH TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4652
4632
4641
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4785
4719
4721
4711
4781
4741
4753
4791
4783
4784
4742
4722
4772
4751
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7729
7730
5621
7911
4610
5629
7990
8292
1812
5510
5630
7912
8559
8552
5914
9312
9311
9321
5229
8299
0163
5911
9000
6190
9329
1811
0311
0312
5610
0321
0322
7310
1075
1079
1820
8230
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0987711278
Mã số thuế1602172946
Người đại diệnPHẠM MẠNH THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-07-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Phone0901177977
Mã số thuế6001760011
Tên viết tắtQDC (QUEEN DURIAN COMPANY)
Tên quốc tếQUEEN DURIAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ HOÀI ANH THƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4632
4663
4752
4773
4771
4711
4722
0146
0149
0145
0141
1030
7710
8292
5510
4330
0162
5229
8299
5221
5222
0163
0161
4390
6810
4322
7320
5610
0131
0132
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
6820
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4212
4299
4291
4101
4102
0164
Phone0946137138
Mã số thuế3603923155
Tên viết tắtKHOA AU CO.,LTD
Tên quốc tếKHOA AU COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Ngày thành lập2023-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:36:35
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4641
4663
4759
4752
5224
4312
4610
2592
4330
7490
5229
5225
0240
7110
7410
4390
0220
5210
4322
4321
4329
4311
2815
2220
3830
3812
3811
0126
0125
0129
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailtienmanhquang1999@gmail.co
Phone0348968998
Mã số thuế0110458385
Tên quốc tếTIEN PHUONG SERVICES AND IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTIỂN MẠNH QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2023-08-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:17:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4799
4721
4711
4781
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7410
4390
0220
0231
0311
0312
6810
4329
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1075
1079
2100
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0796229868
Mã số thuế0110515033
Tên quốc tếASIA PRODUCTIONINVESTMENT AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:53:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4632
4690
4799
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
6312
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8130
7990
8560
5510
6399
8559
8551
8552
7490
0162
6209
5229
8299
0163
0161
5920
5912
7420
5911
9000
7410
6190
0311
0312
6810
6201
7214
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
2029
2021
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
6311
0164
3900
3822
3821
5820