NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Emailxaydung@hoaphat.com.vn
Phone02439763890
Mã số thuế0901165582
Tên quốc tếLY THUONG KIET INDUSTRIAL PARK INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN KIÊN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-07-20
Thay đổi giấy phép2024-07-20T16:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4541
5224
0146
0145
0141
1010
7730
7710
4312
8130
7990
8211
8110
5510
5630
2432
2431
2592
4330
8010
9311
0162
5229
8299
0161
6619
7110
7020
4390
0810
0620
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
1701
2511
3511
2750
1072
3100
1621
3290
2420
2824
2012
2393
2220
2410
1910
1080
2392
2394
3830
3700
0126
0125
0117
0129
0122
0114
0112
0150
3512
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailtax.info.gsb@gmail.com
Phone0968803362
Mã số thuế0110787326
Tên quốc tếGSB GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-18T14:10:10
Tên ngành nghề
4772
2396
0149
1030
1020
7730
7710
4312
7820
7830
7911
8130
7990
8292
8211
1812
7912
7810
0162
8299
0240
0163
0161
7420
7410
7020
1811
0231
0311
0312
7120
4321
4329
3320
7320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2395
1077
1076
2731
2732
3511
2750
1621
2710
1075
2720
2640
1629
2733
2740
2790
1080
1079
2310
1062
3312
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Emailduy.phamngoc6886@gmail.com
Phone0344075666
Mã số thuế0110783988
Tên viết tắtYEN THAI INVEST., JSC
Tên quốc tếYEN THAI INTRASTRUCTURE DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM NGỌC DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T19:09:48
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0966346283
Mã số thuế0110403234
Tên quốc tếCAMMATHRIX EDUCATION GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGUYỆT NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-06-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
6312
4513
4610
8531
8532
8292
8560
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8552
4330
9311
9321
8620
0162
6209
8299
0240
8220
0163
0161
6619
9000
9319
9329
4390
0610
0220
0620
0231
0710
0311
0312
0510
0520
4322
4329
6201
0131
0132
0321
0322
9511
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6311
0164
Phone0902685885
Mã số thuế0110391243
Người đại diệnLÊ ANH THU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2023-06-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4752
4782
4774
4789
4741
4791
4783
4784
4742
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
5621
4610
5629
8211
8110
5630
6399
8512
8511
8521
8522
8523
0162
6209
5229
8299
0163
0161
6619
7410
1811
0311
0312
5210
6201
7320
5610
0131
0132
0321
0322
8219
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2817
1074
1075
2023
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
4933
1061
6311
0164
Phone0824987799
Mã số thuế0317880681
Tên viết tắtKHANH HAN GROUP JSC
Tên quốc tếKHANH HAN GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI DUY XUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Ngày thành lập2023-06-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4722
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4513
4610
5629
5510
5630
8512
8511
4330
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
7110
4390
0899
0810
0891
0892
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
3511
2750
2710
2740
2790
3312
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0703574961
Mã số thuế0317879220
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2023-06-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4771
4741
4512
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
6209
5229
5225
0163
0161
7110
9329
4390
0220
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0132
4311
1623
2395
3511
1622
3100
1621
1080
1079
2394
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0111
0112
0118
0150
3512
6820
4933
4931
4229
4221
4212
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Emaildinotech.sg@gmail.com
Phone0938391596
Mã số thuế0317885619
Tên viết tắtDINOTECH JSC
Tên quốc tếDINOTECH HIGH-TECH AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG MINH TOÀNHOÀNG THANH TUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-06-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
2012
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Emailphucuonghongxd@gmail.com
Phone0964397312
Mã số thuế0110378098
Tên quốc tếPHU CUONG CONSTRUCTION AND GENERAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CAO CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2023-06-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4722
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
7911
4610
7990
7912
4330
0162
0163
0161
4390
0810
0620
0710
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0170
2395
2391
2393
2399
2392
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
0164
Emailmaianhvh@gmail.com
Phone0961305699
Mã số thuế2902165719
Tên viết tắtCENTRAL GREEN AGRICULTURE CO.,LTD
Tên quốc tếCENTRAL GREEN AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2023-05-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4773
4719
4721
4711
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
0163
0161
7214
0131
0132
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1072
1074
1075
3250
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164