NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Emailhtucontact@gmail.com
Phone0968724248
Mobile0968724248
Mã số thuế0110634993
Tên viết tắtHTU VINA CO., LTD
Tên quốc tếXNK HTU VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOAN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-01
Thay đổi giấy phép2024-03-01T03:43:27
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4690
4723
4773
4722
4610
0162
5229
8299
5225
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1629
0232
0121
0126
0125
0123
0128
0124
0129
0122
0210
0150
4933
5022
5012
4932
0164
Phone0934499865
Mobile0934499865
Mã số thuế0318328498
Tên quốc tếVIET SPICE FOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ HOÀNG ANH KHOA
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:13:38
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailgiaoducvuitri@gmail.com
Phone0888186856
Mobile0888186856
Mã số thuế0110644198
Tên quốc tếVUI TRI EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LONG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-09
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:16:28
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4641
4663
4719
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
6312
1610
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
9102
9312
9311
9321
9103
0162
6209
8299
0163
0161
7110
9000
9319
7410
9101
7020
9329
4390
4322
4329
6201
0131
0132
0170
1623
1077
1076
1622
1621
1075
2391
2393
1629
2022
1079
2392
9524
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6202
6311
0164
Phone0964243466
Mobile0964243466
Mã số thuế6001769624
Tên viết tắtDAI TOAN THANG IAD CO.,LTD
Tên quốc tếDAI TOAN THANG INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM CÔNG KHÁNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-03-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:25:21
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mobile0948 959999
Mã số thuế1801761294
Tên viết tắtCTY TNHH ĐT XDTM DV GREEN EARTH
Người đại diệnLÊ QUỐC KHÁNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-03-28
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4632
4663
4773
4771
4772
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
1610
7830
7911
8130
7912
2431
2592
4330
7490
5229
6619
7110
7410
7020
4390
0220
0231
6810
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
1623
1701
1622
1621
3290
1629
2410
0126
0125
0127
0210
6820
8121
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0971001010
Mobile0971001010
Mã số thuế0318323228
Tên viết tắtVNA GLOBAL JSC
Tên quốc tếVNA GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI CHẤN TUẤN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-01
Thay đổi giấy phép2024-07-09T23:45:27
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4610
0162
0163
0161
0311
0312
6810
0131
0132
0321
0322
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
0164
Phone0909043779
Mobile0909.043.779
Mã số thuế5801515056
Người đại diệnNGUYỄN THIÊN TUỆ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:02:41
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4753
7729
7721
7710
4312
7830
7911
4610
7990
8560
5630
7912
8559
4330
7490
7810
5229
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1622
3100
1075
1079
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
6820
4222
4229
4221
4299
4101
4102
Phone0905808388
Mobile0905808388
Mã số thuế0402226487
Tên viết tắtGLOBAL GREEN DRAGON CO.,LTD
Tên quốc tếGLOBAL GREEN DRAGONINVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ MƯỜI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2024-03-09
Thay đổi giấy phép2024-07-15T02:08:35
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
5621
4610
5629
7990
5510
5630
7912
7020
6810
5610
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4101
4102