NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Mã số thuế5100500421
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH VARSHAN
Tên quốc tếVARSHAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ MINH TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T08:44:15
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4782
4774
4789
4773
4785
4721
4781
4783
4784
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
1101
7911
8130
7990
5510
5630
7912
9321
0162
0240
0163
0161
9329
0220
0231
7212
7214
7211
7213
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1102
1080
1079
0232
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
0164
Emailphucvietlotus.1024@gmail.com
Phone0931649531
Mã số thuế2601113178
Tên viết tắtPVL CORP
Tên quốc tếPHUC VIET LOTUS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THUỆ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T16:41:17
Tên ngành nghề
5621
5629
5510
5630
4330
9102
9321
9103
9000
9101
9329
4390
3600
4322
4321
4329
5610
0131
0132
3511
3700
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
3512
4931
Emailvongconsang21905@gmail.com
Phone0908190594
Mã số thuế0318778472
Tên viết tắtS - HOLDINGS TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếS - HOLDINGS TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÒNG CÓN SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T18:10:27
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4690
4789
4773
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
6810
0131
0132
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Emailketoan.greenleafgroup@gmail.c
Phone0967259889
Mã số thuế0110909581
Tên viết tắtGREEN LEAF GLOBAL TRADING ., JSC
Tên quốc tếGREEN LEAF GLOBAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH HOÀNG DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T10:10:07
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8299
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
2393
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
Emailhaiciga@gmail.com
Phone09813230360385661111
Mã số thuế0110904576
Tên viết tắtTRNTOBACCO
Tên quốc tếTRUNG NGUYÊN TOBACCO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐƯỜNG VĂN BA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây thuốc lá, thuốc lào
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T18:10:13
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4634
4632
4711
0146
0145
0141
7911
7990
7912
0162
8299
0163
0161
0810
6810
0131
0132
1200
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0115
6820
Phone0902076767
Mã số thuế2902208352
Tên viết tắtAHT CO.
Tên quốc tếNORTH CENTRAL HIGH-TECH AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-12-31
Thay đổi giấy phép2024-12-31T09:39:53
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4663
4791
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
5510
5630
0162
0240
0163
0161
5912
7110
7420
5913
5911
4390
3600
7120
4322
4321
4329
7214
7211
5610
0322
7310
1077
1076
2825
2821
1074
1080
1079
3700
8230
0121
0126
0127
0128
0129
0210
0150
4933
4222
4293
4221
4299
4291
4101
4102
0164
3900
Mã số thuế3801310136
Người đại diệnTRẦN KHẮC ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T08:44:18
Emailtomgiongquangvmh@gmail.co
Phone0919697171
Mã số thuế4500670056
Người đại diệnĐỖ NGỌC VƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T16:41:15
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4511
4690
4663
4752
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
0162
5229
8299
5225
0163
0161
6190
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
7310
3511
3314
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
3512
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcskh.bgd@gmail.com
Phone0911888840
Mã số thuế3401258770
Tên viết tắtBGD JSC
Tên quốc tếBGD AGRICULTURE PRODUCTS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕTUẤNHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T14:10:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4791
4722
1030
4610
8292
5630
1079
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
Emailfacofood.vn@gmail.com
Phone0988088328
Mã số thuế0110909334
Tên quốc tếFACO FOOD VIET NAM PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG THỤY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T10:10:09
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4759
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
4610
5629
5510
5630
0162
5229
8299
5225
0163
0161
0311
0312
5210
6810
5610
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
1061