NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0249653979/ 0976511
Mã số thuế0102321517
Tên viết tắt/
Tên quốc tếHOANG VIET SERVICES TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2007-07-13
Thay đổi giấy phép2023-07-02 19:31:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4773
4771
4711
4730
4753
4772
4751
4541
4543
4530
4312
8130
5510
7912
7490
8299
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1920
1629
3312
3315
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0118
0210
6820
4940
4933
4932
8121
8129
4212
4211
4299
4291
4101
4102
3900
3821
Phone0945768365
Mã số thuế5400541203
Tên viết tắtMEDIFARM., JSC
Tên quốc tếMEDIFARM COMMERCIAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀM THỊ NGA
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Mai Châu
Ngày thành lập2023-06-26
Thay đổi giấy phép2023-07-04 05:22:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4753
4791
4784
4763
4722
4772
4751
9631
1030
5590
4610
5510
9610
8299
9639
0131
0132
1040
2023
1079
2100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
Phone02432020111
Mã số thuế0109614079
Tên viết tắtHNF FARM CO., LTD
Tên quốc tếLIVESTOCK HNF FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2021-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:36:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4632
4719
4711
4781
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5621
4610
0162
0163
0161
0131
0132
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0988275504
Mã số thuế5000895663
Tên viết tắtKAILAN CO.,LTD
Tên quốc tếKAILAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LAN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2023-02-28
Thay đổi giấy phép2023-07-05 22:35:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4782
4719
4721
4711
4781
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
0162
8299
0240
0163
0161
0231
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1040
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0904866236 / 0932227
Mã số thuế0109629276
Tên quốc tếANDU GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DUNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2021-05-12
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:44:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4632
4663
4759
4773
4721
4711
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
6312
8531
8532
8560
9610
8559
8512
8511
8521
8522
8523
8620
8692
0162
8299
0240
0163
0161
6619
8699
0220
0311
0312
6810
0131
0132
0321
0322
7310
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4101
4102
Emailtungbui210@gmail.com
Phone0948513655
Mã số thuế0202206701
Tên viết tắtBACH VIET INTERNATIONAL TRADING AND PRODUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếBACH VIET INTERNATIONAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THANH TÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2023-07-07
Thay đổi giấy phép2023-07-10 11:29:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4723
4773
4799
4719
4721
4724
4753
4722
4751
4610
0163
0161
4390
0131
0132
2011
3290
2023
2029
2021
3312
3314
3319
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
5012
0164
Phone0912482032
Mã số thuế0107484120
Tên quốc tếBAO ANH GARMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY LUẬT
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2016-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:35:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4632
4641
5510
1313
8299
1410
5610
0131
1324
1399
1520
1392
1311
1393
1430
1391
1312
1512
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
4933
4931
Phone0983969876
Mã số thuế4500660266
Người đại diệnCHUNG BÁC ÁI
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Sơn - Bác ái
Ngày thành lập2023-03-08
Thay đổi giấy phép2023-07-05 19:03:02
Mã số thuế0107462053
Tên viết tắtMOZA VIET NAM COFFEE CO.,LTD
Tên quốc tếMOZA VIET NAM COFFEE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN XUÂN VẠN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2016-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:23:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone090 9169365
Mã số thuế0110417300
Tên quốc tếSUNRISE VIET NAM TRADE AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG THANH TUẤN
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-15 15:36:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
4610
2592
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0231
0311
0312
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
1103
1071
1040
3511
1104
1072
2821
1075
2012
1102
1080
1079
1062
3311
3312
3314
3313
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
1061
0164