NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0705885549
Mã số thuế0318786385
Người đại diệnNGUYỄN KHÁNH HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T17:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
2396
1030
1010
1020
7710
4312
4513
4610
2431
2592
4330
0162
0163
0161
7420
4390
3600
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
2591
2395
2511
2731
2732
3511
3240
3230
3100
3290
2610
2826
2817
2821
2620
2710
3220
2513
2640
2599
2399
2220
2410
2733
2740
2790
2630
3250
2512
2392
2394
3530
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3811
0126
3512
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0914504777
Mã số thuế2902207542
Người đại diệnTRẦN ĐỨC LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T16:11:39
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4723
4721
4722
0144
0146
0149
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0163
0161
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0982623868
Mã số thuế2401005150
Người đại diệnBÙI KIM THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T17:10:28
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0141
4312
2592
4330
0162
0240
0163
0161
7110
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2395
2511
1622
1629
2512
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0985968851
Mã số thuế1102077733
Tên viết tắtCÔNG TY HTC JSC
Người đại diệnLÊ MINH TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình chế biến, chế tạo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T14:40:11
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4663
4312
2592
4330
0240
0161
6619
7110
7410
4390
0220
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0908134699
Mã số thuế0318792332
Người đại diệnTRẦN THỊ HƯƠNG GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T14:39:47
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4512
4772
4764
4541
4543
4530
0144
0149
0141
7730
7710
4312
7830
7911
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
4330
7810
0162
5229
0240
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0231
0722
0710
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0322
4311
7310
3211
2023
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
8121
4229
4212
4299
4101
4102
0164
Emailceo.greenleaf@gmail.com
Phone0919741386
Mã số thuế0110879312
Tên viết tắtGREEN LEAF HOLDING., JSC
Tên quốc tếGREEN LEAF HOLDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T14:09:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4761
4753
4791
4763
4722
4772
4764
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4610
1812
1313
8299
7410
1811
0311
0312
6810
1410
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
3240
2750
1622
1104
3230
1072
1702
1520
3100
1621
1392
1074
1075
2023
1102
2393
2029
1629
1420
2220
2030
1393
1079
1062
1430
1391
1512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
Phone0812663966
Mã số thuế1001286466
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THUẬN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T09:10:10
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0146
0145
1050
1030
1010
1020
1101
0162
0163
0161
5210
0131
0132
1103
1073
1071
1040
1104
1075
1102
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
1061
EmailVietnamcoffee.expo@gmail.com
Phone0353612345
Mã số thuế0110879055
Tên viết tắtVIETNAM COFFEE EXPORT., JSC
Tên quốc tếVIETNAM COFFEE EXPO JS COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T09:10:15
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
4312
1610
4610
5629
8292
4330
5229
8299
0163
0161
5210
6810
4321
4329
3320
5610
0132
4311
1623
1077
3511
1622
1621
1629
1079
1062
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0112
0118
0150
3512
5022
4222
4101
4102
1061
Emailxnkminhhung@gmail.com
Phone0979978666
Mã số thuế0110878848
Tên viết tắtMINH HUNG SUPPLYIMPORT EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếMINH HUNG SUPPLYIMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T09:09:58
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4690
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5621
4610
5629
8292
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0163
0161
7020
0311
0312
5210
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1080
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
1061
0164