NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0906301279
Mã số thuế0315544109
Tên viết tắtR&D SCIENCE -TECHNOLOGY VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếR&D SCIENCE-TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2019-03-08
Thay đổi giấy phép2023-07-16 10:14:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4632
4663
4759
4752
4789
4719
4753
4791
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
4330
0162
8299
0163
0161
7110
7410
4390
3600
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
0131
0132
4311
0170
1073
1077
1071
1076
1040
2731
2732
2750
1622
1072
1621
2011
1074
2710
1075
2023
2012
2720
2013
2393
2029
1629
2220
2030
2022
2733
2740
2790
1080
1079
2021
2310
1062
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0989126678
Mã số thuế0107259213
Tên viết tắt26 HA NOI CATI CO.,LTD
Tên quốc tế26 HA NOI CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC CHÁNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:24:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4663
4752
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
4610
8130
5510
5630
2592
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0311
0312
5210
4329
5610
0131
0321
0322
4311
2511
1622
03224
2220
2392
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0129
0210
0150
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
0164
Phone0914517117
Mã số thuế6101271247
Tên viết tắtDAK HA COFEE
Tên quốc tếDAK HA COFFEE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ THỊ QUYÊN
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực số 02
Ngày thành lập2020-06-23
Thay đổi giấy phép2023-07-13 22:54:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4632
4723
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5630
0162
0910
8299
0240
0163
0161
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5610
0131
0132
0170
1077
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
0150
0164
Phone0978881407
Mã số thuế0106827632
Tên viết tắtCLAVIE CO.,LTD
Tên quốc tếCLAVIE INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ HỮU MINH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:48:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4511
4632
4663
4752
4799
4512
4791
4772
0144
0146
0145
0142
0141
4312
5621
4513
5629
5510
5630
2592
4330
0162
8299
0163
0161
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0132
0322
4311
2591
1623
2395
2511
2593
3511
1622
1621
2011
3290
2420
3091
2513
2910
2930
3099
2599
1629
1420
2220
2512
1430
3092
3312
3315
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0909 201 804
Mã số thuế0316310431
Tên quốc tếSI CAFE IMPORT EXPORT PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG NỮ THIÊN AN
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2020-06-05
Thay đổi giấy phép2023-07-14 01:41:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0968833368
Mã số thuế0106090606
Tên quốc tếDAI NGHIA INVESTMENT AND BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO VĂN NGHĨA
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:41:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4641
4663
4759
4752
4773
4753
4772
5224
9631
4312
1610
5621
4610
5629
5510
5630
9610
2592
4330
7490
5229
8299
7110
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2591
1623
1622
1621
2013
1629
0126
0125
0127
0119
0124
0113
0114
0118
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone04-66506799
Mã số thuế0103973603
Tên viết tắtNAM VIET INDE., JSC
Tên quốc tếNAM VIET INTERNATIONAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN TUYỂN
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2009-06-15
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:01:48
Tên ngành nghề
4741
2396
1030
1010
1020
4312
1812
2432
2431
2592
4330
4390
1811
4322
4321
1410
4311
2591
2395
1324
1392
2610
2620
2640
2220
2022
1393
1820
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
0150
422
421
4101
Phone028 7300 7949 - 0911
Mã số thuế0315466764
Tên viết tắtAM INVESTMENT
Tên quốc tếAN MINH DEVELOPMENTAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ DIỄM HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2019-01-08
Thay đổi giấy phép2023-07-16 22:10:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4632
4759
4723
4789
4799
4719
4711
4781
4791
4784
4722
4772
7730
7740
4610
5629
5630
6619
7020
7320
5610
1077
1076
1079
3312
8230
0126
0127
0128
0119
Phone0702478423
Mã số thuế6300363333
Người đại diệnLÊ THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2023-11-08
Thay đổi giấy phép2023-11-09T02:10:34
Tên ngành nghề
5224
0141
4312
4610
4330
0240
7110
4390
0899
0810
0220
0231
0131
0132
4311
3312
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
5022
4229
4212
4211
4101
4102
Phone84-438248888
Mã số thuế0107578072
Tên viết tắtGCS TELECOM .,JSC
Tên quốc tếGLOBAL CONNECTION INTERNATIONAL TELECOMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TRUNG
Ngành nghề chínhXử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:23:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4773
4741
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5310
7730
7710
5320
6312
5621
7911
4513
4610
7990
8560
5510
7912
8559
6492
7490
0162
6209
5229
8299
5221
0163
6499
0161
6619
7410
7020
6190
5210
4329
3320
7320
5610
0131
0132
7310
2790
2630
3314
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4932
4931
6311
0164
5820