NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0394349434
Mã số thuế0316900494-001
Tên viết tắtHQ PHÚ QUỐC
Tên quốc tếBRANCH HQ VIET NAM TRADING AND SERVICES INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY - IN PHU QUOC
Người đại diệnNGUYỄN THANH QUÝ
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2021-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:03:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4511
4634
4632
4641
4782
4774
4789
4773
4785
4799
4781
4512
4791
4783
4784
4772
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4513
4610
3011
3012
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
3511
2825
2826
2829
2821
3530
3312
3313
3319
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4912
4922
4929
4921
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0254 3963117
Mã số thuế3601572409-007
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI NAM
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuyên Mộc - Châu Đức
Ngày thành lập2017-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:33:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4661
4620
4511
4663
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
1610
7911
4513
4610
8531
8532
7990
8560
5510
7912
8559
851
8520
7490
0162
5229
0163
0161
7020
0220
0311
0312
0892
5210
4322
4321
1410
0131
0321
0322
4311
1623
1622
1621
2023
1629
0121
0126
0125
0123
0124
0129
0210
0150
422
421
4101
0164
Phone0987466100
Mã số thuế3603241917
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC QUẢNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2015-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 10:33:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
5510
2592
4330
0162
0163
0161
7110
4390
0810
0220
0311
0312
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
1623
1701
1073
1071
1040
1622
1072
1702
03224
1621
1074
1075
2599
1629
1080
1079
1062
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0937170815
Mã số thuế3603819267-004
Người đại diệnPHẠM THỊ HÀ
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2022-12-01
Thay đổi giấy phép2023-07-06 02:47:22
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4799
4719
4781
4512
4791
4541
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0141
7729
7730
7710
5621
7911
4513
4610
5629
5510
5630
7912
2592
4330
0162
0163
0161
6619
7110
7020
4390
5210
6810
4322
4329
1410
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
2591
1623
2511
1394
1399
2593
2750
1622
1621
1392
2011
2023
2513
2012
2029
2599
1629
1420
2022
1393
2790
2512
2021
1430
1391
2392
9511
9512
9522
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4912
4932
4931
4911
Phone0247 1022 888
Mã số thuế0106827752-004
Tên quốc tếLAM DONG BRANCH OF WINECO AGRICULTURAL INVESTMENT DEVELOPMENT AND PRODUTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnHÀ LONG THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2016-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:57:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1010
7490
0162
8299
0163
0161
721
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0913789722
Mã số thuế3602535431
Tên quốc tếHIEU THIEN DONG NAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ NGUYÊN
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2011-07-13
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:39:20
Phone02273844129
Mã số thuế1001059456
Tên quốc tếVAWAZ VIỆT NAM INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ NGỌC HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2015-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:58:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4634
4652
4632
4663
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4724
4722
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
7730
7710
4312
8292
4330
7490
0162
8299
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0311
0312
7120
6810
4322
4321
4329
3320
1410
7320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
1709
1392
1075
1079
2100
3312
3314
3313
3319
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0613788033
Mã số thuế3602113408
Tên viết tắtCÔNG TY QUANG TRINH
Người đại diệnTRỊNH THỊ TÚ TRINH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Khánh - Cẩm Mỹ
Ngày thành lập2009-10-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:39:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone01245899888
Mã số thuế2500580137
Tên viết tắtHUI REN CO.,LTD
Tên quốc tếHUI REN CATERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2017-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:08:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7740
7721
7710
4312
1101
5590
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
1812
5510
5630
7912
9620
9321
7810
0162
8299
9633
0161
9319
9329
1811
5210
6201
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1103
1701
1073
1071
1709
1040
1104
1072
1702
1520
1074
1075
1102
1393
1080
1079
1062
1820
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
4933
8121
4229
4212
4211
4101
1061