NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0918 221 039
Mã số thuế5801351947
Người đại diệnĐẶNG VĂN NGUYÊN
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2017-09-11
Thay đổi giấy phép2023-07-20 11:13:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4663
4752
0146
0145
0141
4312
1610
4330
0162
0163
0161
4322
4321
4329
0131
4311
1621
1629
2392
0121
0126
0128
0119
0129
0122
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
Phone0967080878
Mã số thuế1201492152
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TÂN PHƯỚC 689
Tên quốc tếTAN PHUOC 689 COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH KHIÊM
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Phước
Ngày thành lập2015-03-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 01:52:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế5800858318
Tên viết tắtCTY TNHH XNK CÀ PHÊ TÁM TRÌNH
Tên quốc tếTAM TRINH COFFEE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TÁM
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2009-12-24
Thay đổi giấy phép2023-07-20 09:28:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone01658 134 568
Mã số thuế2500553172
Tên viết tắtLOC PHAT GE.,JSC
Tên quốc tếLOC PHAT GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ TIẾN HẢI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Đảo
Ngày thành lập2015-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:39:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0927218880
Mã số thuế2902100373
Tên quốc tếTHANH CONG BAMBOO WOOD MANUFACTURING IMPORT AND EXPORT JSC
Người đại diệnTrần Đức Mừng
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2021-04-26
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:58:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4663
4752
5224
7730
4312
1610
2592
4330
5225
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
5210
7120
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1623
1701
1709
3511
1622
1702
3100
1621
1629
0232
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone02113 626 262/ 0976
Mã số thuế2500503615
Người đại diệnLƯU VĂN KIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2013-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:11:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4661
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
1010
1020
7710
4312
1101
1610
4610
4390
4322
4321
4329
1410
5610
0321
0322
4311
1623
2395
2511
1399
1040
2750
1622
1621
1392
2599
1629
1393
1079
2392
0126
0127
0115
0118
0210
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0989524357 09161316
Mã số thuế5701777121
Tên viết tắtCOTECLAND CALIFORNIA GROUP.,JSC
Tên quốc tếCOTECLAND CALIFORNIA INTERNATIONAL FINANCE CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÀI NGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2015-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:42:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế3502278205
Tên viết tắtPTRTC - BA RIA VUNG TAU., JSC
Tên quốc tếPTRTC BA RIA - VUNG TAU JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐÌNH MIÊN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2015-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 16:00:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
5224
0146
0145
0141
1030
1101
1610
7990
3011
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
3900
3822
3821
Phone0908981111
Mã số thuế4601569831
Tên viết tắtVGREEN THAI NGUYEN CO., LTD
Tên quốc tếVGREEN THAI NGUYEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGỌC TÚ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2021-01-13
Thay đổi giấy phép2023-05-25 07:05:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4741
4761
4724
4753
4763
4722
4772
9631
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5621
4610
5510
5630
9610
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
4390
8691
8699
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0322
4311
1103
1073
1077
1071
1076
2750
1104
1072
1520
1074
1075
2023
2012
1102
2029
2740
2790
1080
1079
1512
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone02543921616
Mã số thuế3502260670
Tên viết tắtNGOC PHUOC JSC
Tên quốc tếNGOC PHUOC TRADING - TRANSPORTATION SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HỒNG LỢI
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Phú Mỹ
Ngày thành lập2014-08-05
Thay đổi giấy phép2023-07-01 16:19:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4663
4530
4520
5224
1030
7730
7710
4312
4610
5229
7020
5210
6810
4322
4321
0132
1629
3312
3314
0121
0126
0125
0123
0124
0118
0210
6820
4933
5022
5012
8129
4299