NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone02626339999
Mã số thuế6001776364
Tên viết tắtTDV CO.LTD
Tên quốc tếTDVIMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐAM QUANG HỮU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-08-31 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-31 14:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4661
4620
4632
4663
4752
4721
4722
1030
1610
8299
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
1623
1077
1040
1622
1621
1629
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0111
0112
0118
0210
4933
1061
Phone0936291158
Mã số thuế5500657201
Tên quốc tếVAN HO TOURISM DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÓ ĐỨC HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-08-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-22 11:09:47
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
9610
7912
9321
0162
0163
0161
9329
5210
5610
0131
0132
1075
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
Phone0766289468
Mã số thuế0318626085
Tên viết tắtSUCA AGRIFOOD CO., LTD
Tên quốc tếSUCA AGRIFOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnGIÁP HOÀI AN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-17 09:10:14
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4773
4721
4722
4772
1050
1030
1020
7911
4610
8560
7912
8559
8551
8552
7490
0162
0240
0163
0161
6619
7020
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0892
7212
7320
0131
0132
1073
1071
1040
1104
1072
2011
2825
2826
2821
1074
1075
2023
2012
2013
2391
2393
2219
2220
2030
1080
1079
2310
1062
1391
2392
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0981836980
Mã số thuế0110809097
Tên viết tắtKTN TRADING, CONSULTING CO., LTD
Tên quốc tếKTN TRADING, CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH THƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Công ty
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-09 12:39:50
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4741
4742
0144
0146
0145
0142
0141
1010
7730
4610
1812
2592
5914
7490
8299
0240
5912
6619
5911
9000
7020
1811
0220
0231
4321
0131
0132
1623
2511
3511
1702
2011
2610
2620
2710
2012
2013
2640
2220
2030
2651
2630
1080
1079
0232
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
Mã số thuế6400458846
Người đại diệnNGUYỄN THANH HẰNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2024-08-13
Thay đổi giấy phép2024-08-13T09:10:17
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
4312
1610
4330
0163
0161
4390
0231
4322
4321
4329
4311
1077
1076
1104
1079
0232
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
4933
4222
4229
4212
4291
4101
4102
Emailthkc88@gmail.com
Phone02889889686
Mã số thuế0110800168
Tên quốc tếTHKC88 COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ KHÁNH LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T10:10:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
4312
4610
4330
0162
0163
0161
6619
4390
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1040
1080
1079
2100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0946935098
Mã số thuế0318648586
Tên viết tắtHK SAI GON CO.,LTD
Tên quốc tếHK SAI GONINDUSTRIAL AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-31 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-31 09:10:08
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4759
5224
1030
4312
4330
5229
5221
4390
5210
4322
4321
4329
1072
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
4933
4912
5022
5012
4229
4212
4299
1061
Emailphamphongnha1980@gmail.co
Phone0913569727
Mã số thuế3703240191
Người đại diệnPHẠMPHONGNHÃ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-08-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-22 07:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
4690
4663
4759
0144
0146
0145
0141
1010
4312
1101
5590
1610
5621
5629
5510
5630
4330
7490
5229
8299
5225
5222
0240
7110
7410
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1622
1104
1702
3100
1621
1629
0232
0126
0125
0128
0124
0129
0111
0210
6820
4933
5022
4222
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0362508681
Mã số thuế3603978563
Tên viết tắtHAH AGRI CO.LTD
Tên quốc tếHAH AGRICULTURE LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-08-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-17 08:09:48
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4511
4632
4773
4722
5224
1030
7710
7490
5229
5225
0163
0161
7020
5210
7320
0131
0132
7310
2012
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0114
0111
0112
0118
4933
5022
5012
0164
Emailsxtmtavn2024@gmail.com
Phone0912482032
Mã số thuế0110808417
Tên viết tắtT&A VIETNAM PRODUCTION AND TRADE CO.,LTD
Tên quốc tếT&A VIETNAM PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY LUẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-09 12:40:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4634
4641
4752
4782
4774
4773
4771
4761
4791
4751
4312
1610
5510
4330
1313
8299
7110
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0132
4311
1394
1399
1520
1392
3290
1311
1393
1430
1391
1312
1512
3312
3314
3313
3319
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
6820
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102