NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Emailhanuelsupdreamfarm@gmail.co
Phone0966108079
Mã số thuế0110805173
Tên viết tắtHANUELSUP DREAM FARM CO., LTD
Tên quốc tếHANUELSUP DREAM FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnSHIM HAKSU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-07
Thay đổi giấy phép2024-08-07T03:01:03
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4723
4782
4771
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
0131
0132
0321
0322
0170
1075
1080
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Emailabafamily001@gmail.com
Phone0912524930
Mã số thuế5702164738
Tên viết tắtABA FAMILY TOURISM SERVICES JSC
Tên quốc tếABA FAMILY TOURISM SERVICES COMMERCE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO THU VỊNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-08-01
Thay đổi giấy phép2024-08-01T08:10:06
Phone0942353646
Mã số thuế0317764318
Tên viết tắtBAGAP
Tên quốc tếBAGAP COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HỮU CHÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2023-04-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4721
4722
5224
0141
1030
8292
8211
0161
7020
5210
2011
2012
2013
1629
2022
1080
2021
1062
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0112
0118
0150
4933
5022
1061
Emailhkfoodsvn@gmail.com
Phone0868511508
Mã số thuế0317770255
Tên viết tắtHUNG KHOI FOODS IMPORT EXPORT FOODS TRADING SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếHUNG KHOI FOODS IMPORT EXPORT FOODS TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2023-04-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
8292
0162
5225
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0373010333
Mã số thuế0110297829
Tên quốc tếANH DANG TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THỊ HỒNG TUYẾT
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-03-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4721
4711
4722
4772
9631
1050
1030
1010
1020
7730
5510
9610
8559
8299
8699
5610
1073
1077
1071
1076
1040
2750
1072
1074
1075
1079
1062
0126
0127
1061
Phone0907008039
Mã số thuế0317740973
Tên quốc tếCANH TUONG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG HUỲNH TÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Ngày thành lập2023-03-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4653
4620
4632
4641
4663
4759
4773
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0141
1030
7729
7730
7721
7710
4312
4610
5629
8130
7990
2592
4330
7490
9312
9311
5229
5221
0163
0161
7110
7410
9329
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
4311
7310
2011
1080
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0122
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
8129
4212
4211
4299
4101
0164
3900
3822
3821
Phone0566230666
Mã số thuế2301237510
Tên viết tắtNAM PHONG MOYA., JSC
Tên quốc tếNAM PHONG MOYA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THU HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-03-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4632
4690
4641
4663
4789
4799
4719
4711
4791
4763
4772
1101
4610
9610
5229
8299
5225
5210
6810
7320
7310
1103
1104
2023
1102
2029
2100
8230
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0118
6820
4933
Phone0948559139
Mã số thuế6001753448
Người đại diệnNGUYỄN QUANG ĐẠO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2023-03-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4752
4719
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
2592
4330
7490
0162
8299
0163
0161
7110
0899
0810
6810
4322
4321
4329
0322
4311
1040
2023
1080
1079
2100
1062
0121
0126
0123
0119
0124
0129
0150
6820
4221
4101
4102
1061
Phone0969477679
Mã số thuế3703114038
Tên quốc tếAN NHIEN TRADING SERVICE IMPORT EXPORT OF HEALTH CARE FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2023-03-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4634
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4724
4722
4542
4312
1610
8299
4321
5610
4311
2023
2310
0126
0127
0123
0113
0112
6820
Phone0946044056
Mã số thuế3401242019
Người đại diệnBÙI THỊ UYÊN LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Ngày thành lập2023-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Tên ngành nghề
4659
4653
4620
4663
4752
4722
4312
8130
7990
4330
0161
7110
7410
7020
9329
4390
3600
7120
4322
4321
4329
0131
0132
4311
7310
3290
3312
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821