NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0374279784
Mã số thuế0317786167
Người đại diệnNGUYỄN MINH QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cần Giờ
Ngày thành lập2023-04-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4789
4719
4721
4711
4512
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1020
6312
5621
4513
4610
5629
1812
5630
2592
1313
6209
5229
5225
6619
7110
5913
5911
4390
1811
5210
6810
4322
4329
6201
1410
7320
5610
7310
1623
1394
1399
2731
2732
2750
1622
2811
1520
1392
2610
2710
2023
2720
2640
1629
1420
2220
1311
1393
2733
2740
2790
2812
2670
1430
1391
1312
1512
1820
0126
0127
0128
0129
6820
4933
4912
5022
4922
4932
4931
4911
6311
Phone0912894579
Mã số thuế6001755149
Người đại diệnVŨ THỊ THU HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-04-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Mã Tên ngành nghề
4661
4620
4663
4752
4730
0144
0146
0145
0142
0141
4312
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
8299
0163
0161
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0983110505
Mã số thuế0317780479
Tên viết tắtLE BAY TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếLE BAY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN BẢY - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng thành viên
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2023-04-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4722
4610
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone02839645641
Mã số thuế0317770946
Người đại diệnLÊ VĂN TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2023-04-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4620
4632
4663
4752
4721
4711
4722
4312
4330
4390
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0354376409
Mã số thuế0317753933
Người đại diệnTRẦN THANH HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-03-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4632
4663
4752
5224
7730
7710
4312
7830
4610
5510
4330
7490
0240
6619
7110
7410
7020
4390
1811
0220
0231
0311
0312
3600
7120
4322
4321
4329
5610
0321
4311
3700
0232
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0983681468
Mã số thuế0110299576
Tên viết tắtTHANH MAI CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING CO., LTD
Tên quốc tếTHANH MAI CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THANH MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2023-03-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4789
4773
4719
4741
4730
4512
4530
4520
7730
4312
1610
5621
7911
4513
7990
1812
5510
5630
7912
4330
5229
8299
7410
4390
1811
0810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
7310
1623
2395
1622
3100
1621
1629
2392
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0122
0118
4222
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0905367552
Mã số thuế0110296656
Tên viết tắtS - VNUA 1956 ., JSC
Tên quốc tếJOINT STOCK COMPANY OF AGRICULTURAL SEEDS AND ORNAMENTAL ORGANISMS VNUA 1956
Người đại diệnHOÀNG ĐĂNG DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2023-03-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0973736789
Mã số thuế0317748161
Người đại diệnNGUYỄN THANH PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Ngày thành lập2023-03-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4791
4722
4772
4312
5590
5621
4610
8533
8541
8531
8532
5629
8292
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
6492
7490
5229
8299
6619
7110
7410
6419
7020
4390
6810
4322
4321
4329
6612
5610
4311
7310
1077
1104
3100
1629
8230
0126
6820
4222
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0934855348
Mã số thuế0402185216
Tên viết tắtCTY TNHH MTV TÂY LONG MINH
Tên quốc tếTAY LONG MINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHÚC TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2023-03-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4663
4752
0144
0146
0149
0145
0141
4330
0311
0312
5210
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4293
4292
4299
4291
4101
4102
Emaillenguyenvy89@gmail.com
Phone0362783246
Mã số thuế0317733260
Tên viết tắtLÊ GIA PHÁT
Tên quốc tếLE GIA PHAT MANUFACTURING SERVICE TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGUYÊN VỸTRẦN THỊ TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2023-03-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:00:08
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4690
4799
4791
4530
4520
5224
7710
5590
7830
4610
5629
7990
5510
9610
8559
8511
4330
0162
5225
0810
5210
6810
4321
3320
7310
1077
3100
2819
3830
3812
3811
0126
0150
4933
4932
4212
3900
3822
3821