NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0912101285
Mã số thuế2803098250
Tên viết tắtTHANH HOA REAL ESTATE CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH HOA REAL ESTATE DEVELOPMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnVŨ HÙNG VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2023-11-27
Thay đổi giấy phép2024-07-14T12:23:56
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
7911
4610
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0866645335
Mã số thuế0402210127
Tên viết tắtVINAS GLOBAL CO., LTD
Tên quốc tếVINAS GLOBAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ NGỌC LỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2023-10-03
Thay đổi giấy phép2024-07-13T12:44:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1030
7710
1101
6312
4513
4610
1812
6399
2432
8559
4330
9321
0162
6209
8299
0163
0161
6619
7410
7020
4390
1811
6810
4322
6201
7320
0132
0322
7310
1103
1077
1076
2731
2732
2750
1104
2652
2011
2420
2610
2620
2023
2012
2013
1102
2640
2220
2022
2733
2740
2651
2630
2310
9521
9522
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
0210
6202
6820
6311
0164
Phone0824987799
Mã số thuế0318178700
Tên viết tắtCOM SAI GON CO.,LTD
Tên quốc tếCOM SAI GON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY TRÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-23
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:05:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4722
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4513
4610
8533
8531
8532
5629
8560
5510
5630
8512
8511
4330
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
7110
4390
0899
0810
0891
0892
6810
4322
4329
3320
5610
0131
0132
3511
2750
2710
2740
2790
3312
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
0164
Emailhaiphongicts@gmail.com
Phone0865998590
Mã số thuế0110511705
Tên viết tắtHAI PHONG ICTS CO., LTD
Tên quốc tếHAI PHONG INVESTMENT CONSULTING AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG HẠNH TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-17
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:20:42
Phone0909841353
Mobile0909841353
Mã số thuế3603945705
Người đại diệnNGUYỄN THANH HIẾU
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2024-01-12
Thay đổi giấy phép2024-07-11T23:46:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4632
4641
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
7730
4312
5590
5621
4610
5629
8560
5510
4330
0162
5229
5225
0163
0161
7110
4390
0220
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0395508488
Mã số thuế0318110572
Tên viết tắtRST AGRICULTURAL DEVELOPMENT INVESTMENT JSC
Tên quốc tếRST AGRICULTURAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÒ THỊ THƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-18
Thay đổi giấy phép2024-07-11T00:47:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1610
4610
5630
0162
0240
0161
7110
7410
0899
0810
0220
0231
0311
0312
5210
5610
0321
0322
1623
1701
1077
1709
1076
1040
1622
1621
1629
1079
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
Phone0928228558
Mã số thuế0901149728
Tên viết tắtFOOD MAX VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếFOOD MAX VIETNAM CONSUMER GOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN HƯNG
Ngành nghề chínhSản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2023-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-10T04:54:28
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4719
4721
4711
4722
5224
1030
7710
5621
4610
8292
5510
8299
5610
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2821
1074
1075
1079
1062
8230
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0114
0112
0118
4933
1061
Phone0981766824
Mã số thuế6001774864
Tên viết tắtSHINES COFFEE CO., LTD
Tên quốc tếSHINES COFFEE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-31T09:40:27
Emailcayxanhhungyenn@gmail.com
Phone0903285952
Mã số thuế0901165624
Tên viết tắtHYGT CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG YEN GREEN TREE LIMITED COMPANY
Người đại diệnBẠCH ĐĂNG PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-24T08:10:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
7729
7730
4610
8130
8292
8299
0240
0163
0161
0131
0132
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164