NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone02633 755 335 - 0975
Mã số thuế5800799006
Tên viết tắtLONG DINH JSC
Tên quốc tếLONG DINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ TẤT VÀ
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2009-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:53:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
1030
1101
7911
7990
5510
5630
7912
9321
5229
0161
3600
6810
5610
0131
0132
1104
2011
2023
2012
1102
1080
1079
2021
2100
3830
3700
3812
3811
8230
0126
0127
0128
0118
0210
6820
4933
4932
3900
3822
3821
Mã số thuế6000412156
Tên viết tắtDAI PHAT VINA., JSC
Tên quốc tếDAI PHAT VINA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG THANH TRÚC
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2001-12-24
Thay đổi giấy phép2023-07-01 16:33:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201652559
Tên viết tắtCUONG VUONG GREEN ENVIRONMENT., JSC
Tên quốc tếCUONG VUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM MINH CƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2015-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:54:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4653
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
8299
5221
5222
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
0164
Phone079 2222232
Mã số thuế6000929956-001
Người đại diệnLÊ VĂN ĐẠI
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:14:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4661
4652
4663
7730
7710
4312
8532
5630
7490
6209
5229
7410
0220
4322
4321
3320
5610
4311
2013
1079
9524
3312
9511
3314
9522
0126
0125
0127
0210
4933
422
421
4299
4101
5820
Phone0312210883
Mã số thuế0201176363
Tên viết tắtUKOX VIETNAM.
Tên quốc tếUKOX VIETNAM WELDING MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2011-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:48:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4759
4752
4741
4742
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
8292
2592
4330
0311
0312
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
2511
2593
2732
2750
03224
3290
2813
2829
2822
2824
2821
2513
2640
2029
2220
2790
2512
3311
3312
3314
3313
3315
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
0210
4299
4101
Mã số thuế0109465363-004
Người đại diệnHỒ VĂN CÒ
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2023-04-04
Thay đổi giấy phép2023-07-05 00:35:16
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4530
0144
0146
0145
0142
0141
1010
1020
7710
1610
4610
8560
8559
8551
4330
9321
0990
8299
0240
6619
7110
7410
9329
4390
0899
0810
0220
0620
0231
0893
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
6810
4322
4329
0131
0132
0321
0322
7310
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1076
1622
1104
1702
1621
1074
1075
2023
2013
2211
2219
1629
2220
2022
1080
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Phone0977470819
Mã số thuế0106993083
Tên viết tắtTUYET CAN GREEN ENVIRONMENT ., JSC
Tên quốc tếTUYET CAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Căn
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2015-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:28:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
2640
3314
3313
9521
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Emailvuatrevietnam@gmail.com
Phone0866857989
Mã số thuế2500702970
Tên quốc tếKING BAMBOO INVESTMENT & XNK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKIỀU ĐỨC THẬT
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường
Ngày thành lập2023-06-26
Thay đổi giấy phép2023-07-04 05:21:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4661
4620
4632
4690
4663
4723
4773
4721
4711
4722
5224
1050
1030
1010
1020
1610
4610
0162
0163
0161
7320
0131
0132
7310
1077
1076
1040
1622
1621
1075
1062
0126
0125
0127
0128
0113
0111
0112
0150
1061
Phone0966036666
Mã số thuế4300888048
Tên viết tắtVINA GREEN QUANG NGAI CO.,LTD
Tên quốc tếVINA GREEN QUANG NGAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ ĐÌNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2023-04-18
Thay đổi giấy phép2023-07-05 02:53:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4723
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
0131
0132
1040
1080
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
1061
Phone0763 094 891
Mã số thuế0108302479
Tên quốc tếSD VIET NAM TELECOMMUNICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ THU NGA
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2018-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:42:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4762
4752
4773
4799
4741
4791
4742
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
6312
5621
7911
7990
8211
1812
7912
4330
6209
5229
0990
8299
0240
9633
6619
7110
7410
6190
1811
0899
0810
0891
0231
0892
3600
4322
4321
4329
3320
6201
7320
0131
0132
0322
4311
8219
7310
1623
1622
3100
1621
2610
2620
2023
2012
1629
2220
1062
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
6311
3900
3822
3821