NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0983627489
Mã số thuế0314704656
Tên viết tắtTP INTERNATIONAL TRADING SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếTP INTERNATIONAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ KIM LOAN
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:27:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
4610
6209
5229
7410
1811
0810
0220
7120
6201
0322
7310
2395
3511
2012
2720
2100
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6202
Mã số thuế0901034660
Tên viết tắtTUE VIEN ORAG .,JSC
Tên quốc tếTUE VIEN ORGANIC AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG LIÊN
Ngành nghề chínhChế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2018-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:10:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4632
4773
4721
4711
4722
1050
1030
8292
8559
7490
8299
0163
0161
7020
7120
7212
7214
7211
7213
7310
1071
1040
2011
1074
1075
2023
2012
2029
1079
2100
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Mã số thuế0313718399
Tên viết tắtLE SATO JSC
Tên quốc tếLE SATO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VŨ MINH QUỐC
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2016-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:35:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4741
4742
4530
1030
1020
7730
4312
4610
8560
6209
7110
7020
6110
6190
6120
0220
0311
0312
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
1520
1392
1512
3312
3314
9512
0121
0126
0125
0118
0210
6202
4933
422
421
4299
4101
6311
Phone0986 333 822
Mã số thuế0900920673
Tên viết tắtGREEN SEA CITY INVESTMENT AND DEVELOPMENT
Tên quốc tếGREEN SEA CITY INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÁ HẢI
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2015-06-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:49:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4781
4722
5224
0144
0142
1050
7729
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4610
5629
8292
8560
5510
5630
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
1313
8610
9312
9311
9321
8620
9103
5229
8299
5225
5221
0240
7110
9319
7410
9329
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7213
5610
4311
1623
1701
1077
1071
1076
1040
1104
1075
2220
1311
2030
1080
1079
1062
1312
2394
3530
0232
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0122
0116
0210
6820
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0909 386 713
Mã số thuế0312965941
Tên viết tắtLAC KHANG CO.,LTD
Tên quốc tếLAC KHANG SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHuỳnh Minh Dũng
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2014-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:39:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4620
4652
4632
4663
4759
4541
4543
4530
4542
4520
1812
2592
4330
7410
1811
4321
5610
7310
8230
0126
0125
0127
0123
0124
0122
4101
Phone0321 974126
Mã số thuế0900222245
Tên viết tắtE NHAT HUNG YEN CO.,LTD
Tên quốc tếE NHAT HUNG YEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN HƯNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2003-12-26
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:34:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4752
4741
4512
4742
4772
4541
4543
4530
5310
2396
5320
7911
4513
4610
7990
5510
5630
7912
2431
2592
5229
8299
0163
6810
1410
5610
2591
2395
2511
2593
1392
3290
2513
2391
2393
2599
1629
1420
1393
3250
2512
1430
1391
2392
2394
0126
0125
0127
0123
0124
0210
4933
4932
422
421
4299
4101
Mã số thuế0312499828
Tên viết tắtMAAP CO.,LTD
Tên quốc tếMINH - ASIA AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2013-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:31:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4762
4723
4773
4711
4781
4761
4722
4772
1030
5621
5629
5630
9311
0163
0161
721
5610
0131
1103
1073
1071
1104
1074
1075
2023
1102
1079
1062
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0112
0118
1061
0164
Phone0904605674
Mã số thuế4201925820
Tên viết tắtTLAND SERVICE TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTLAND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI NGUYỄN DUY TÍNH
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2021-03-29
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:38:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0311877499
Người đại diệnPHẠM TRUNG VIỆT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2012-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:57:32
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
7911
7990
7912
9312
9311
9321
9103
7320
5610
7310
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
422
421
4101
Phone0586565968
Mã số thuế4201734368
Người đại diệnDƯƠNG VĂN HẢI
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Khánh Hòa
Ngày thành lập2017-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:24:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4620
4632
4690
4663
4723
4774
4773
4719
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
1101
5590
5621
7911
4610
5629
7990
8110
5510
5630
9610
7912
4330
9321
0162
5229
0163
0161
7110
9329
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
7310
1103
1104
1075
2012
1102
1080
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0118
0210
6820
4933
4932
4931
5011
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102