NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone02422691111
Mã số thuế0104539741
Tên viết tắtOOH ., JSC
Tên quốc tếOOH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2010-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-08 03:28:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4771
4741
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
7730
7740
4312
1610
4610
8542
1812
8299
9632
7110
5911
7410
6190
1811
0220
3600
4322
4321
4329
6201
1410
4311
7310
1623
1073
1071
1709
1040
1622
1072
1621
1392
3290
1075
2023
2012
1629
3250
1080
1062
1430
3700
3811
1511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4922
4921
4932
4931
4229
4299
4101
4102
1061
3821
Phone0981004576
Mã số thuế0108238583
Tên viết tắtCARLOTA., JSC
Tên quốc tếCARLOTA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG ANH
Ngành nghề chínhSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2018-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:23:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4659
4634
4652
4632
4690
4663
4752
4723
4719
4711
4724
4791
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5621
7911
4610
5629
7990
8292
1812
5510
5630
7912
4330
7490
0162
8299
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
1811
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1623
1103
1073
1071
1622
1104
1074
1075
2023
2012
1102
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0968401122
Mã số thuế0109732347
Tên quốc tếTAT VIETNAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN THOẠI
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2021-08-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:21:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
1610
4330
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1103
1073
1071
1040
1104
1072
3100
1621
2821
1074
1075
2023
2012
1102
1200
1080
1079
2021
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0936411168
Mã số thuế0316823225-001
Người đại diệnPHAN THỊ BÍCH NGA
Ngành nghề chínhTrồng cây có hạt chứa dầu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2023-01-13
Thay đổi giấy phép2023-07-05 01:38:36
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
8551
4330
9321
0162
0240
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
7310
0170
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0985296827
Mã số thuế4300799648
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX NNS VIỆT VÂN
Tên quốc tếVIET VAN CLEAN VETERINARY MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2017-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:55:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone024 3758 9449
Mã số thuế0105904235
Tên viết tắtTHANH HANG ASIA CO., LTD
Tên quốc tếTHANH HANG ASIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẰNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2012-05-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:25:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4661
4511
4663
4752
4774
4789
4781
4761
4530
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4513
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8130
7990
8560
5510
5630
9610
8559
8551
8521
8522
8523
8552
9620
7490
9311
9321
0162
5221
9633
0163
0161
6619
7110
9000
8890
7020
4390
0312
3600
4322
6201
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1399
1392
1075
1062
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6202
8121
8129
4222
4221
4212
4211
4223
4102
1061
0164
3822
3821
5820
Phone0933299891
Mã số thuế0314712061
Người đại diệnLA THÁI CHƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2017-11-02
Thay đổi giấy phép2023-07-18 13:02:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4620
4632
4663
4723
0146
0145
0141
7730
4312
5621
7820
7830
4610
5629
5630
4330
1313
0162
0163
0161
5912
7110
4390
0899
0810
0722
0710
0721
0311
0312
4322
4321
4329
0321
4311
7310
2012
3313
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0116
0118
0210
0150
6820
4912
5012
4932
4911
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4101
4102
0164
Phone0903340110
Mã số thuế0314003636
Tên viết tắtNHAT HOA LE CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT HOA LE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MINH NHẬT
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:28:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4632
4723
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
5621
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
5914
0162
0240
0163
0161
5911
0220
0231
0312
5610
0131
0132
0321
0322
1077
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01259562886
Mã số thuế0901033145
Tên quốc tếPHU HUNG AV JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO ANH THẮNG
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2018-05-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:09:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4723
4719
4721
4711
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
4312
5590
5621
4513
8541
8531
8542
8532
5629
8560
5510
5630
8559
851
8551
8520
8552
4330
0162
0163
0161
7500
4390
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
1073
1040
1104
03224
1080
3530
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
422
421
4299
4101
0164
Phone0913 204 648
Mã số thuế0107604205
Tên viết tắtFRA HOLDINGS
Tên quốc tếFRA HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG QUỐC HUY
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2016-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:44:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4741
4761
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4513
1812
7912
4330
8299
1811
0220
5210
7120
6810
4322
4321
3320
1410
4311
7310
1623
3511
1622
1104
1621
2023
2013
2599
1629
1080
1820
3319
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
4933
4932
4101
4102